Trung Quốc xuất khẩu sang Iraq
Trung Quốc xuất khẩu sang Iraq kỳ 07-2026 đạt 1.393,99 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu theo quốc gia
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Châu Á | |||||||||||
| Iraq | 1.393,99 | 1.044,21 | 710,92 | 266,91 | 203,02 | 1.267,91 | 1.691,86 | 1.713,89 | 1.383,16 | 1.111,68 | |
| Kazakhstan | 3.367,51 | 3.047,71 | 2.862,51 | 2.626,2 | 1.914,68 | 2.037,46 | 2.489,68 | 3.188 | 2.508 | 2.060,7 |
Hiểu về trung Quốc xuất khẩu sang Iraq
Thước đo phản ánh tổng kim ngạch hàng hóa di chuyển từ các cảng của đại lục sang quốc gia Trung Đông chịu nhiều biến động về an ninh và kinh tế. Hàng hóa đưa sang đây chủ yếu là vật liệu xây dựng, máy móc phục vụ tái thiết hạ tầng và các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu. Khác với các thị trường ổn định lân cận, luồng xuất khẩu này thường ghi nhận những bước nhảy vọt không theo quy luật thông thường do phụ thuộc vào các gói thầu lớn.
Người theo dõi cần đọc kỹ các chú thích về độ trễ thống kê vì việc cập nhật chứng từ từ các tuyến vận tải đường bộ và đường biển tại đây đôi khi gặp trở ngại. Việc so sánh với cùng kỳ năm trước giúp làm phẳng bớt các khoảng trống số liệu do gián đoạn giao thương.
Câu hỏi thường gặp
- Yếu tố nào chi phối mạnh nhất luồng hàng này?
- Tiến độ giải ngân các dự án cơ sở hạ tầng và tình hình an ninh khu vực quyết định lượng hàng nhập.
- Số liệu có tách biệt rõ đường bộ và đường biển không?
- Bảng tổng hợp ghi nhận tổng giá trị chung, không chia nhỏ theo phương thức vận chuyển.
- Tại sao đôi khi số liệu bị đứng hình hoặc bỏ trống?
- Do gián đoạn trong việc cung cấp và xác thực chứng từ hải quan từ các cửa khẩu.