Peru

Peru kỳ 06-2026 đạt 1.965,62 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Peru1.965,621.745,641.858,561.419,291.471,841.589,631.604,841.500,991.436,561.385,62
Thổ Nhĩ Kỳ4.104,043.781,63.661,563.076,193.640,353.933,873.738,453.345,143.019,943.369,99
Bỉ4.044,883.322,243.612,092.9802.495,23.111,312.846,42.454,42.954,682.952,3

Peru theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261.675,1+23,29%1.965,621.419,291.589,63+16,17%1.471,84+63,58%1.419,29+20,38%1.858,56+31,64%1.745,64+26,74%1.965,62+56,6%······
20251.358,69+16,91%1.604,84899,781.368,39+28,34%899,78+2,45%1.179,01+30,43%1.411,85+50,95%1.377,39+13,26%1.255,21+0,67%1.479,79+25,38%1.404,84+10,51%1.385,62+9,43%1.436,56+5,05%1.500,99+16,07%1.604,84+21,55%
20241.162,12+15,16%1.367,47878,261.066,23+1,62%878,26+33,81%903,9510,39%935,325,56%1.216,09+13,31%1.246,87+25,18%1.180,29+15,56%1.271,19+11,06%1.266,25+7,45%1.367,47+41,06%1.293,2+24,06%1.320,31+34,87%
20231.009,1−9,39%1.178,48656,351.049,2217,18%656,3517,94%1.008,76+7,89%990,39+6,35%1.073,25,69%996,0427,89%1.021,3921,2%1.144,658,58%1.178,480,42%969,4212,11%1.042,436,82%978,93+2,18%
20221.113,63+1,9%1.381,25799,811.266,92+8%799,810,12%9355,71%931,2718,08%1.137,9+12,08%1.381,25+22,75%1.296,21+25,15%1.252,01+21,34%1.183,41+7,15%1.103,010,44%1.118,719,31%958,0229,47%
20211.092,86+47,92%1.358,23800,791.173,08+50,64%800,79+182,19%991,59+65,67%1.136,78+91,33%1.015,23+68,57%1.125,21+80,33%1.035,71+39,07%1.031,82+30,62%1.104,43+29,09%1.107,91+22,45%1.233,61+14,86%1.358,23+33,78%
2020738,81+4,14%1.074,03283,78778,74+2,81%283,7846,31%598,543,79%594,1413,46%602,2517,03%623,9914,28%744,71+3,35%789,94+9,59%855,57+4,87%904,75+23,76%1.074,03+50,51%1.015,3+33,08%
2019709,42+5,56%815,82528,57757,43+18,95%528,5714,06%622,11+25,28%686,520,09%725,82+6,69%727,89+3,89%720,59+5,54%720,790,37%815,82+15,44%731,023,31%713,58+3,14%762,93+11,01%
2018672,06+15,89%756,08496,57636,76+7,49%615,06+72,11%496,5711,89%687,14+30%680,3+11,78%700,66+15,46%682,75+15,5%723,48+20,25%706,73+19,2%756,08+26,38%691,86+1,28%687,29+8,32%
2017579,9+16,14%683,11357,37592,4+17,4%357,37+0,02%563,56+49,6%528,58+7,29%608,58+23,19%606,84+24,69%591,11+16,67%601,64+6,04%592,89+13,53%598,24+18,17%683,11+14,61%634,52+9,2%
2016499,3−5,72%596,02357,3504,589,23%357,333,11%376,72+13,35%492,684,04%494,035,96%486,678,71%506,668,46%567,36+6,25%522,2510,33%506,247,49%596,02+8,77%581,052,44%
2015529,58+20,23%595,58332,34555,89+42,83%534,16+113,7%332,3424,84%513,45+24,54%525,36+11,28%533,081,34%553,51+18,43%534+8,49%582,43+16,82%547,21547,96595,58
2012440,46+13,53%540,31249,96389,21+10,8%249,96+33,83%442,16+35,05%412,286,62%472,11+15,61%540,31+31,11%467,38+11,03%492,2+15,2%498,55+29,68%···
2011387,97+31,06%451,15186,77351,26+36,41%186,777,35%327,39+30,44%441,5+100,83%408,36+48,29%412,1+19,13%420,93+18,56%427,27+40,42%384,46+14,58%428,02+46,64%416,39+16,46%451,15+26,46%
2010296,02·357,55201,58257,5201,58250,99219,84275,38345,92355,04304,29335,53291,88357,55356,76

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế