Colombia

Colombia kỳ 06-2026 đạt 2.151,44 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Colombia2.151,441.830,741.686,471.422,431.570,771.823,871.632,111.553,811.510,481.672,72
Angola554,14451,96358,02291,72356,42349,57399,34357,93342,28315,77
New Zealand812,09783,77723,44592,98658,72746,79764,98795,63666,62759,11

Colombia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261.747,62+16,02%2.151,441.422,431.823,87+16,93%1.570,77+68,14%1.422,43+3,11%1.686,47+11,6%1.830,74+20,1%2.151,44+34,64%······
20251.506,3+22,26%1.672,72934,221.559,73+29,93%934,222,68%1.379,58+49,39%1.511,18+38,64%1.524,35+18,96%1.597,89+13,93%1.607,81+23,9%1.591,71+18,18%1.672,72+30,97%1.510,48+5,83%1.553,81+28,53%1.632,11+19,24%
20241.232,03+19,51%1.427,28923,481.200,45+2,24%959,93+36,44%923,4811,96%1.090,02+3,98%1.281,41+15,88%1.402,48+37,85%1.297,66+26,7%1.346,85+23,49%1.277,18+20,93%1.427,28+39,6%1.208,94+10,18%1.368,71+39,44%
20231.030,87−20,03%1.174,21703,581.174,2118,46%703,5827,02%1.048,9714,2%1.048,318,3%1.105,7817,01%1.017,4133,25%1.024,2234,83%1.090,6526,63%1.056,1620,33%1.022,3812,87%1.097,24,57%981,61,39%
20221.289,11+8,92%1.571,67964,11.440,08+29,09%964,1+18,73%1.222,6+25,72%1.283,17+8,18%1.332,44+17,36%1.524,31+96,97%1.571,67+29,97%1.486,6+7,55%1.325,69+6,92%1.173,435,82%1.149,825,14%995,4537,57%
20211.183,59+52,39%1.594,44773,881.115,57+26,93%812,01+181,13%972,5+57,99%1.186,09+110,62%1.135,39+73,13%773,8810,54%1.209,28+25,09%1.382,18+64,17%1.239,87+50,22%1.245,98+41,03%1.535,92+56,49%1.594,44+67,08%
2020776,71+0,94%981,46288,84878,87+8,92%288,8443,9%615,521,8%563,1517,12%655,7818,13%865,04+16,07%966,75+9,27%841,9+2,27%825,380,88%883,5+5,06%981,46+22,89%954,32+8,51%
2019769,51+5,92%884,78514,87806,88+34,44%514,8714,81%626,78+29,92%679,487,66%801,01+6,28%745,311,24%884,78+9,18%823,193,4%832,74+2,35%840,96+7,41%798,66+8,94%879,49+24,01%
2018726,47+17,18%852,19482,43600,190,56%604,35+51,54%482,4318,45%735,81+20,41%753,7+18,79%839,71+26,17%810,4+27,75%852,19+29,99%813,6+18,16%782,94+26,26%733,09+12,33%709,24+3,78%
2017619,98+10,12%688,56398,8603,57+5,9%398,8+3,4%591,6+32,4%611,11+21,61%634,47+7,35%665,53+4,33%634,39+1,68%655,593,84%688,56+25,46%620,11+9,19%652,6+4,8%683,43+18,42%
2016563,01−10,88%681,75385,67569,946,15%385,6738,26%446,83+1,08%502,5116,64%591,0310,3%637,9312,16%623,8813,12%681,752,84%548,8119,03%567,9215,83%622,7+10,08%577,140,64%
2015631,73+22,04%726,2442,08607,29+28,79%624,65+95,65%442,0811,73%602,83+24,06%658,89+10,74%726,2+29,23%718,12+30%701,71+26,61%677,76+9,7%674,7565,69580,88
2012517,66+6,36%617,83319,26471,52+20,75%319,26+6,95%500,84+19,79%485,93+2,49%595,01+22,01%561,94+10,89%552,39+0,94%554,230,61%617,83+13,53%···
2011486,72+52,66%567,92298,52390,51+88,01%298,52+27,72%418,11+64,8%474,12+71,52%487,66+50,54%506,77+39,56%547,26+40,03%557,65+49,78%544,19+42,61%498,71+52,95%567,92+63,41%549,2+57,42%
2010318,82·390,8207,71207,71233,73253,71276,43323,95363,13390,8372,32381,59326,07347,55348,88

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế