Palestine

Palestine kỳ 06-2026 đạt 33,39 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Palestine33,3933,9922,2813,2631,2538,1327,5526,2720,1220,18
Lesotho5,287,55,349,46,344,344,258,035,256,32
Polynesia thuộc Pháp16,415,6111,569,6911,7812,9714,814,1210,6213,34

Palestine theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202628,72+41,7%38,1313,2638,13+68,73%31,25+161,13%13,2612,61%22,28+18,34%33,99+57,34%33,39+106,62%······
202520,27+57,35%27,5511,9722,6+152,98%11,97+52,66%15,18+63,6%18,83+33,22%21,6+63,61%16,16+18,64%20,44+34,39%22,31+71,18%20,18+44,57%20,12+5,66%26,27+93,31%27,55+116,56%
202412,88−6,28%19,047,848,9346,68%7,84+5,3%9,2835,37%14,135,67%13,2118,81%13,6229,83%15,21+12,47%13,0327%13,9618,84%19,04+62,57%13,59+45,82%12,72+108,64%
202313,74+6,01%19,416,116,76+61,33%7,4420,68%14,35+56,53%14,98+17,97%16,27+12,51%19,41+42,87%13,530,14%17,86+40,92%17,2+52,31%11,7113,18%9,3251,51%6,161,07%
202212,96+21,85%19,229,1710,39+9,6%9,39+55,58%9,175,17%12,7+18,86%14,46+10,92%13,59+15,27%13,54+40,56%12,67+12,52%11,29+5,96%13,49+40,33%19,22+53,98%15,66+17,43%
202110,64+27,09%13,346,039,4810,34%6,03+175,05%9,67+82,66%10,69+53,93%13,03+39%11,79+27,86%9,64+6,03%11,26+140,13%10,66+12,02%9,6112,76%12,48+6,26%13,34+23,43%
20208,37+22,29%11,752,1910,57+55,53%2,1942,62%5,2921,78%6,943,34%9,38+33,32%9,22+10,22%9,09+2,64%4,6929,56%9,51+46,84%11,02+66,73%11,75+82,99%10,81+50,88%
20196,85+11,97%8,853,826,8+2,17%3,8232,18%6,77+47,79%7,18+51,66%7,037,86%8,36+4,4%8,85+43,96%6,66+20,32%6,48+0,39%6,61+15,52%6,426,73%7,16+33,26%
20186,11+6,23%8,014,586,65+44,25%5,64+125,25%4,58+11,57%4,742,53%7,6312,09%8,0114,27%6,15+2,11%5,53+9,14%6,45+3,4%5,72+2,51%6,88+12,55%5,379,31%
20175,75+16,44%9,342,54,616,71%2,51,65%4,131,64%4,867,41%8,68+14,83%9,34+138,26%6,02+9,02%5,07+4,4%6,24+63,25%5,58+13,33%6,12+14,35%5,93+28,49%
20164,94−14,35%7,562,544,945,97%2,5440,1%6+109,55%5,25+32,54%7,56+33,81%3,9226,58%5,52+61,69%4,8613,66%3,8275,95%4,933,41%5,357,34%4,6124,62%
20155,77+59,73%15,92,865,26+38,29%4,25+0,77%2,8620,34%3,9622,55%5,65+66,84%5,34+33,87%3,42+46,94%5,62+57,05%15,9+534,06%5,15,776,12
20123,61−8,96%5,112,333,8+3,39%4,21+60,51%3,634,93%5,11+20,66%3,3921,19%3,9917,59%2,3347,48%3,581,54%2,5142,93%···
20113,97+82,9%5,532,53,68+143,44%2,63+92,55%5,53+203,18%4,24+104,16%4,3+101,02%4,84+79,53%4,43+33,24%3,64+67,17%4,39+117,06%3,33+51,77%4,12+56,73%2,5+20,24%
20102,17·3,321,361,511,361,822,072,142,73,322,182,022,22,632,08

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế