Bhutan

Bhutan kỳ 06-2026 đạt 10,8 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Bhutan10,85,4814,0625,331,9710,4939,7625,88156,87
Châu Âu khác (Other Europe, nes)
Kiribati7,224,184,385,623,1927,4725,894,645,084,38

Bhutan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202616,35−3,47%31,975,4810,4961,73%31,97+1.522,51%25,312,33%14,06+17,73%5,48+30,39%10,841,25%······
202516,94+193,72%39,761,9727,4+606,82%1,97+39,01%28,86+376,7%11,94+332,66%4,21+53,26%18,39+923,79%18,07+244,7%4,93+220,25%6,87+148,1%15+421,3%25,88+35,31%39,76+109,24%
20245,77+13,66%19,131,423,8823,82%1,4284,83%6,053,06%2,7651,12%2,7481,21%1,86,7%5,24+94,91%1,54+39,01%2,7736,59%2,88+171,75%19,13+227,15%19+540,95%
20235,07−63,2%14,611,065,09+6,16%9,34+104,01%6,24+18,02%5,6540,25%14,61+329,02%1,9290,26%2,6984,75%1,1195,71%4,3762,61%1,0693,83%5,8578,03%2,9684,63%
202213,79+53,11%26,613,44,7934,29%4,58+18,86%5,2968,96%9,45+79,1%3,455,42%19,76+28,06%17,63+400,99%25,82+103,04%11,68+85,25%17,16+72,99%26,61+152,57%19,29+125,94%
20219,01+696,9%17,043,527,29+623,15%3,85+590,39%17,04+591,62%5,28+210,16%7,64+624,6%15,43+1.614,6%3,52+172,58%12,71+1.262,5%6,3+441,58%9,92+1.146,19%10,54+937,17%8,54+1.164,84%
20201,13+24,3%2,460,561,01+34,16%0,5612,58%2,46+184,57%1,7+440,65%1,05+36,88%0,942,74%1,29+62,05%0,93+12,79%1,16+9,53%0,823,61%1,02+30,3%0,6854,67%
20190,91−14,98%1,570,310,75+250,53%0,64+132,14%0,87+34,26%0,3148,03%0,7747,05%1,57+188,45%0,886,97%0,8327,43%1,06+218,85%1,04+74,53%0,78+262,44%1,49+113,94%
20181,07+105,73%6,110,210,2171,05%0,2851,11%0,6418,67%0,6114,52%1,45+589,73%0,5436,49%6,11+4.090,37%1,14+237,28%0,332,68%0,6+140,55%0,2267,64%0,7+11,38%
20170,52+28,76%0,860,150,74+154,89%0,56+18,89%0,79+660,15%0,7146,29%0,21+35,46%0,86+431,02%0,1573,16%0,34+16,75%0,34+73,25%0,2532,39%0,66+11,85%0,62+79,28%
20160,4−40,31%1,320,10,2985,13%0,47+11,74%0,181,48%1,32+223,52%0,1684,45%0,1689,42%0,54+90,5%0,2919,48%0,235,7%0,37+5,09%0,59+72,29%0,3541,05%
20150,68−36,83%1,960,291,96+228,42%0,4262,96%0,5668,67%0,4147,58%1+33,26%1,53+523,48%0,2950,26%0,3679,57%0,3184,56%0,350,340,59
20121,07−26,09%1,990,240,6+618,55%1,14+12.258,53%1,8+3.661,11%0,78+62,04%0,7587,04%0,2492,03%0,5736,01%1,76+142,79%1,99+135,78%···
20111,45+995,88%5,790,010,0842,9%0,0193,43%0,0533,51%0,48+1.173,9%5,79+17.289,75%3,07+824,12%0,9+441,77%0,73+269,86%0,84+355,76%0,62+942,82%0,35+979,83%4,46+2.295,73%
20100,13·0,330,030,150,140,070,040,030,330,170,20,190,060,030,19

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế