Nepal

Nepal kỳ 06-2026 đạt 197,02 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Nepal197,02211,72172,34179,01184,19260,65196,73192,17154,77185,18
Triều Tiên214,88215,7252,31170,42137,32192,17257,42243,47197,61228,02
Honduras230,46210,03217,18183,3166,75204,59243,9222,13202,75167,85

Nepal theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026200,82+3,22%260,65172,34260,65+20,97%184,19+72,25%179,014,77%172,3418,19%211,72+3%197,0217,04%······
2025194,56+8,09%250,94106,93215,47+18,61%106,9318,21%187,98+65,2%210,65+27,21%205,56+0,69%237,51+77,32%250,94+80,61%190,88+0,73%185,18+4,79%154,77+32,99%192,1739%196,7332,98%
2024180+22,4%315,04113,79181,65+40,2%130,74+77,55%113,7922,39%165,6+11,15%204,14+48,47%133,94+5,49%138,94+3,13%189,49+14,33%176,729,69%116,3828,97%315,04+85,08%293,54+71,41%
2023147,06+8,35%195,6873,63129,5633,07%73,6331,08%146,6213,73%148,99+23,53%137,5+16,25%126,974,73%134,738,17%165,73+37,04%195,68+37%163,84+24,93%170,22+52,04%171,25+29,22%
2022135,72−13,82%193,57106,84193,57+14,34%106,84+24,82%169,95+34,97%120,6118,96%118,2811,8%133,28+0,72%146,722,48%120,9429,33%142,8330,04%131,1416,88%111,9645,85%132,5334,83%
2021157,48+61,87%206,7685,6169,3+13,93%85,6+116,13%125,91+16,17%148,83+336,26%134,1+138,56%132,34+65,92%150,46+65,25%171,14+62,31%204,16+138,05%157,77+45,27%206,76+59,61%203,37+12,74%
202097,29−21,25%180,434,11148,6+21,45%39,625,27%108,38+35,44%34,1169,2%56,2151,71%79,7631,77%91,0526,15%105,4430,84%85,7647,14%108,616,78%129,5418,64%180,4+16,16%
2019123,54+37,6%162,2653122,35+22,83%5339,78%80,02+60,51%110,75+25,37%116,42+41,24%116,9+44,08%123,29+55,9%152,46+130,03%162,26+36,39%130,51+21,41%159,22+42,2%155,3+49,03%
201889,78+11,42%118,9749,8599,61+19,99%88+68,56%49,8514,69%88,34+13,14%82,435,32%81,14+7,9%79,083,24%66,2829,36%118,97+37,26%107,5+71,49%111,97+6,67%104,21+1,09%
201780,58+11,62%104,9752,2183,02+24,64%52,21+208,17%58,44+23,67%78,08+13,15%87,0518,68%75,19+23,36%81,73+2,22%93,83+7,44%86,677,89%62,6825,06%104,97+34,5%103,08+36,72%
201672,19+4,03%107,0516,9466,6153,56%16,9487,49%47,2556,75%6938,69%107,05+251,92%60,95+69,24%79,95+75,67%87,33+112,27%94,09+142,13%83,64+563,04%78,05+277,39%75,429,42%
201569,39−49,08%143,4312,61143,43+102,19%135,39+82,84%109,2616,84%112,5516,12%30,4271,35%36,0168,56%45,5157,23%41,1475,08%38,8688%12,6120,68106,83
2012136,29+38,45%323,7970,9470,9410,19%74,05+81,2%131,38+131,53%134,18+134,37%106,17+19,56%114,57+42,76%106,42+39,19%165,1+70,69%323,79+107,75%···
201198,44+61,26%180,5840,8778,98+63,3%40,87+6,31%56,75+49,9%57,25+13,7%88,8+61,8%80,25+85,85%76,46+38,33%96,73+51,95%155,85+89,03%90,53+72,08%178,26+126,89%180,58+42,31%
201061,04·126,8937,8648,3738,4437,8650,3554,8843,1855,2763,6682,4552,6178,57126,89

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế