Myanmar

Myanmar kỳ 06-2026 đạt 940,14 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Myanmar940,141.087,141.175,371.035,51967,611.066,771.660,73920907,36943,81
Hungary1.775,581.628,941.538,271.619,921.468,251.659,11.653,611.463,331.450,841.440,44
Đan Mạch1.283,51.099,96949,62659,65876,041.011,43977,49831,48995,63871,7

Myanmar theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261.045,42+10,46%1.175,37940,141.066,77+8,48%967,61+113,8%1.035,51+9,44%1.175,37+16,95%1.087,14+12,83%940,141,63%······
2025946,44+23,29%1.660,73452,58983,35+0,63%452,5834,67%946,2+0,76%1.005,05+2,79%963,53+2,52%955,71+15,78%818,22+22,56%800,72+26,61%943,81+50,39%907,36+39,38%920+49,35%1.660,73+149,65%
2024767,65−19,18%977,75616977,210,44%692,739,66%939,1121,79%977,7516,37%939,814,57%825,4318,69%667,631,23%632,4330,23%627,5826,46%650,9916,99%61620,54%665,2213,07%
2023949,85−13,29%1.200,69765,241.091,121,71%766,79+19,47%1.200,69+11,68%1.169,12+1,53%1.100,022,87%1.015,1413,29%970,8320,3%906,4821,48%853,3823,15%784,1925,26%775,2525,01%765,2424,58%
20221.095,49+27,73%1.393,67641,831.393,6718,15%641,8319,32%1.075,12+71,76%1.151,5+132,1%1.132,47+86,72%1.170,73+46,62%1.218,04+38,98%1.154,44+62,58%1.110,44+49,47%1.049,17+34,23%1.033,74+2,23%1.014,711,32%
2021857,64−17,98%1.702,61496,121.702,61+42,81%795,53+104,92%625,9345,46%496,1244,55%606,4935,27%798,4721,76%876,4421,18%710,0733,52%742,9425,12%781,6118,22%1.011,1818,77%1.144,2728,23%
20201.045,63+1,92%1.594,37388,211.192,25+13,46%388,2124,48%1.147,65+3,2%894,76,62%936,9917,71%1.020,565,07%1.111,95+4,42%1.068,05+18,82%992,154,74%955,757,94%1.244,89+9,86%1.594,37+24,01%
20191.025,92+16,72%1.285,67514,061.050,85+8,7%514,0632,82%1.112,02+28,26%958,156,55%1.138,62+8,76%1.075,08+25,61%1.064,87+37,48%898,85+11,09%1.041,53+24,3%1.038,16+34,28%1.133,14+31,15%1.285,67+33,64%
2018878,98+17,87%1.046,94765,21966,72+21,28%765,21+82,33%866,98+4,67%1.025,27+48,08%1.046,94+30,76%855,88+9,76%774,56+24,22%809,1+17,4%837,93+12,6%773,11+4,61%864,012,56%962,06+1,49%
2017745,71+9,28%947,94419,7797,094,15%419,710,5%828,28+19,39%692,38+2,44%800,68+10,46%779,77+4,76%623,535,27%689,19+14,55%744,16+21,92%739,05+18,15%886,7+17,83%947,94+18,33%
2016682,39−15,15%831,56468,91831,5642,68%468,9127,9%693,75+26,29%675,915,74%724,896,49%744,32+8,34%658,2316,64%601,64+3,62%610,3610,86%625,4921,82%752,5410,02%801,0829,09%
2015804,24+81,83%1.450,68549,331.450,68+238,96%650,39+66,95%549,338,82%717,1+72,01%775,18+49,71%687,02+60,15%789,67+87,12%580,64+57,82%684,72+68,2%800,06836,381.129,76
2012442,29+9,99%602,44367,9427,98+18,01%389,57+57,6%602,44+26,19%416,89+8,78%517,8+31,34%428,97+21,15%422+15,27%367,90,46%407,09+3,29%···
2011402,1+38,64%531,59247,18362,67+15,5%247,18+15,14%477,42+74,71%383,24+49,6%394,25+44,04%354,1+27,92%366,09+34,34%369,6+53,2%394,12+30,72%457,37+39,3%487,62+58,84%531,59+26,19%
2010290,04·421,28214,69314,01214,69273,27256,17273,72276,82272,51241,25301,49328,33306,99421,28

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế