Litva

Litva kỳ 06-2026 đạt 196,34 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Litva196,34181,08172,7205,6234,93235,16229,06179,29159,31206,38
Nepal197,02211,72172,34179,01184,19260,65196,73192,17154,77185,18
Triều Tiên214,88215,7252,31170,42137,32192,17257,42243,47197,61228,02

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026204,3+9,54%235,16172,7235,16+24,33%234,93+97,99%205,6+7,29%172,719,71%181,087,72%196,34+10,94%······
2025186,5+12,59%229,06118,66189,14+10,08%118,661,19%191,64+37,34%215,09+37,04%196,23+26,18%176,983,76%198,5+18,67%177,76+17,23%206,38+31,13%159,3110,49%179,29+12,66%229,067,09%
2024165,65+1,45%246,54120,08171,8213,45%120,08+11,38%139,5412,97%156,968,13%155,5219,53%183,9+9,93%167,28+3,23%151,63+0,56%157,38+7,1%177,99+12,12%159,14+1,88%246,54+32,17%
2023163,28+9,78%198,51107,82198,51+8,64%107,8221,75%160,34+27,56%170,85+36,71%193,26+26,71%167,29+2,6%162,043,71%150,795,41%146,951,37%158,75+22,49%156,2+8,99%186,54+25,64%
2022148,74−18,4%182,72124,97182,72+5,64%137,789,9%125,717,22%124,9727,68%152,5312,93%163,0423,57%168,2910,58%159,4112,78%14911,14%129,632,39%143,3228,92%148,4731,34%
2021182,27+21%216,23151,84172,968,07%152,93+199,8%151,84+39,8%172,8+1,71%175,17+2,55%213,31+32,4%188,2+19,96%182,770,17%167,67+8,71%191,68+34,34%201,62+33,96%216,23+26,74%
2020150,63+6,48%188,1551,01188,15+12,13%51,0153,99%108,616,14%169,9+24,24%170,83+12,47%161,11+0,73%156,88+3,68%183,08+25,43%154,24+11,38%142,68+11,33%150,51+11,64%170,61+9,37%
2019141,47−3,7%167,79110,86167,79+14,52%110,8630,27%115,71+15,15%136,75+4,64%151,891,43%159,947,25%151,31+1,02%145,9612,21%138,4710,57%128,162,83%134,818,87%155,99+4,66%
2018146,91+10,17%172,44100,49146,52+18,53%158,99+93,89%100,4914,49%130,68+5,54%154,09+11,94%172,44+18,45%149,78+5,87%166,26+10,22%154,84+25,6%131,892,45%147,937,06%149,056,92%
2017133,36+23,89%160,1382123,62+29,22%827,37%117,51+46,92%123,82+33,87%137,65+25,59%145,58+33,17%141,47+25,75%150,84+15,23%123,28+4,39%135,21+18,29%159,17+31,02%160,13+34,77%
2016107,64+6,67%130,9179,9895,6712,18%88,5210,18%79,98+46,65%92,49+4,32%109,6+6,04%109,32+10,36%112,5+7,02%130,91+0,95%118,09+11,41%114,3+14,65%121,48+17,44%118,82+4,33%
2015100,91−23,35%129,6754,54108,9317,73%98,55+32,55%54,5455,61%88,6628,23%103,3628,16%99,0530,7%105,1226,59%129,6715,24%10628,68%99,69103,44113,88
2012131,64+18,31%152,9974,35132,4+19,45%74,35+12,37%122,86+14,57%123,552,31%143,88+24,86%142,93+42,51%143,2+21,43%152,99+34,76%148,61+32,65%···
2011111,27+35,9%131,6566,17110,84+68,56%66,173,95%107,24+67,05%126,47+70,35%115,23+47,52%100,29+9,16%117,93+23,77%113,52+34,73%112,04+15,88%104,78+46,41%129,1+35,28%131,65+36,79%
201081,88·96,6864,1965,7568,8964,1974,2478,1191,8795,2884,2696,6871,5795,4396,24

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế