Albania

Albania kỳ 06-2026 đạt 171,21 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Albania171,21137,81154,9494,98138,9177,97160,35115,9588,74106,53
Bahamas91,1156,53111,79195,1935,5342,0345,1639,9929,37261,32
Nicaragua122,85113,82102,4993,1111,8583,91132,5125,6387,98124,96

Albania theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026145,97+19,99%177,9794,98177,97+41,88%138,9+92,55%94,9822,95%154,94+25,94%137,817,08%171,21+3,08%······
2025121,65+28,38%166,0972,14125,43+19,79%72,14+3,39%123,28+50,93%123,02+2,55%148,31+14,52%166,09+58,91%113,2+52,53%116,79+46,42%106,53+30,25%88,749,12%115,95+17,52%160,35+68,95%
202494,76+3,94%129,569,77104,72+0,2%69,77+83,46%81,6837,63%119,96+13,75%129,5+0,91%104,52+18,42%74,2220,14%79,763,8%81,78+6,22%97,64+23,28%98,67+26,85%94,91+7,07%
202391,17+57,68%130,9538,03104,5+90,69%38,036,31%130,95+196,46%105,46+102,51%128,33+127,24%88,26+58,46%92,94+54,83%82,92+66,91%76,99+23,76%79,2+18,98%77,78+3%88,64+16,65%
202257,82+18,73%75,9940,5954,8+21,75%40,59+28,83%44,171,45%52,0720,84%56,478,89%55,7+10,62%60,03+7,59%49,68+3,2%62,21+51,23%66,57+24,21%75,52+59,2%75,99+95,78%
202148,7+2,3%65,7831,5145,0112,31%31,51+314,27%44,82+8,31%65,78+31,06%61,98+14,63%50,3520,78%55,795,56%48,144,08%41,1420,75%53,6+17,47%47,448,35%38,8112,85%
202047,6−4,97%63,567,6151,337,31%7,6176,46%41,3812,12%50,1912,18%54,0711,76%63,56+25,06%59,07+10,59%50,19+13,14%51,91+19,69%45,6216,01%51,76+7,55%44,5316,71%
201950,09+11,33%61,2832,3155,37+17,62%32,3122,76%47,09+96,3%57,152,09%61,28+8,2%50,825,45%53,42+24,4%44,36+1,61%43,37+8,84%54,32+30,09%48,13+21,9%53,47+5,75%
201844,99+18,91%58,3723,9947,08+21,56%41,84+164,51%23,9932,26%58,37+26,41%56,64+20,42%53,75+29,44%42,94+13,7%43,66+12,52%39,85+16,79%41,760,55%39,485,89%50,56+45,64%
201737,84−10,4%47,0315,8238,73+36,31%15,8268,82%35,417,87%46,1726,21%47,034,19%41,528,18%37,7714,07%38,80,09%34,1214,67%41,99+5,77%41,95+17,87%34,72+1,52%
201642,23+17,79%62,5728,4128,417,03%50,73+50,22%38,44+160,82%62,57+98,26%49,09+33,89%45,22+22,18%43,95+59,55%38,8311,52%39,9915,04%39,716,4%35,59+6,92%34,226,63%
201535,85+21,23%47,4914,7430,56+15,47%33,77+181,73%14,7436,29%31,56+8,19%36,6628,93%37,0132,26%27,55+14,92%43,89+91,11%47,06+111,76%47,4933,2946,61
201229,57+26,11%54,6411,9926,47+24,03%11,994,77%23,1313,06%29,17+26,4%51,59+112,52%54,64+99,7%23,9716,67%22,96+10,29%22,2210,59%···
201123,45+41,14%28,7712,5921,34+83,83%12,595,88%26,61+183,15%23,08+16,75%24,27+17,91%27,36+42,01%28,77+44,6%20,82+48,57%24,86+66,43%20,18+13,7%26,92+29,22%24,6+37,1%
201016,61·20,839,411,6113,379,419,7720,5919,2719,914,0114,9317,7520,8317,95

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế