Khối LAIA khác (nes)

Khối LAIA khác (nes) kỳ 12-2024 đạt 0,14 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-2010 đến 12-2024. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Khối LAIA khác (nes)
Đảo Norfolk0000,010,080,0300,07
Tây Sahara0,0400,060,0502,270,01

Khối LAIA khác (nes) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20240,1−97,08%0,150,070,0999,74%0,0993,82%0,0995,64%0,1282,35%0,147,95%0,085,68%0,0979,44%0,15+33,07%0,0781,99%0,07+5,51%0,0839,98%0,143,48%
20233,37−24,6%34,560,0734,56+2.960,36%1,45+187,94%2,12+69,28%0,6930,64%0,1976,28%0,0992,42%0,4476,64%0,1294,71%0,4183,69%0,0794,01%0,1399,67%0,1486,84%
20224,46+322,34%38,960,51,1327,4%0,535,47%1,2512,74%0,99+53,94%0,81+2,6%1,14+176,37%1,87+185,54%2,19+152,1%2,49+14,39%1,15+77,12%38,96+2.225,99%1,09+4,33%
20211,06+47,73%2,180,411,56+34,4%0,78+397,8%1,4418,42%0,64+130,67%0,78+17,88%0,418,86%0,654,55%0,87+105,69%2,18+307,93%0,6519,94%1,68+56,19%1,04+77,74%
20200,72−40,42%1,760,161,16+63,89%0,1671,16%1,7676,3%0,2836,43%0,679,31%0,4542,86%0,68+255,25%0,4226,95%0,5339,92%0,817,93%1,07+50,81%0,59+14,18%
20191,2+398,82%7,420,190,71+2.620,45%0,54+23.828,03%7,42+32.174,8%0,44+6.830,46%0,73+296,99%0,8+571,91%0,19+68,65%0,58+135,15%0,89+8,19%0,88+103,61%0,71+51,17%0,51+16,47%
20180,24+96,68%0,8200,0352,9%097,58%0,0215,83%0,0138,36%0,18+836,02%0,1283,91%0,11+15,29%0,25+278,2%0,82+368,23%0,43+1.181,58%0,47+396,27%0,44+650,86%
20170,12−0,5%0,740,010,06+168,51%0,09+986,28%0,03+49,13%0,01+1.184,34%0,0296,94%0,74+350,44%0,133,3%0,06+47,7%0,18+1.260,06%0,0375,69%0,0964,76%0,06+1.278,51%
20160,12+46,17%0,6500,02+701,17%0,010,0282,01%063,63%0,65+200,56%0,16+227,52%0,15+61,36%0,0472,53%0,0174,02%0,140,270
20120,08+53,26%0,2200·0,1+2.110,98%095,76%0,22+20,56%0,0576,45%0,09+144,99%0,160,05+742,42%···
20110,05−9,1%0,210·000,05+60,05%0,180,21+2,11%0,0438,71%·0,01+7.464,1%094,26%·099,11%
20100,06·0,210···0,03·0,210,060,0200,070,070,03

12 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế