Ireland

Ireland kỳ 06-2026 đạt 595,45 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Ireland595,45491,88538,18724,71463,33493,43592,95573,51427,89579,98
Cộng hòa Séc1.478,061.414,341.384,181.391,541.205,131.376,231.605,051.464,51.299,241.593,76
Pakistan2.710,682.073,242.213,631.788,121.777,731.948,771.897,442.002,841.615,711.854,89

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026551,16+10,61%724,71463,33493,430,06%463,33+50,6%724,71+35,28%538,18+25,97%491,881,94%595,45+10,38%······
2025498,28+13,56%592,95307,65493,75+43,58%307,65+9,39%535,7+31,52%427,24+15,57%501,63+15,54%539,44+1,1%439,090,97%560,59+12,07%579,98+21,23%427,89+14,72%573,51+15,26%592,951,68%
2024438,79+20,14%603,09281,23343,88+1,02%281,23+18,22%407,31+24,63%369,66+13,48%434,16+31,79%533,56+30,63%443,39+9,8%500,22+15,57%478,41+17,48%372,97+14,25%497,58+28,56%603,09+32,11%
2023365,22−14,64%456,52237,89340,4230,13%237,8933,02%326,8315,31%325,762,48%329,4226,87%408,4317,18%403,8118,01%432,84+2,26%407,240,32%326,4525,63%387,0617,72%456,52+15,73%
2022427,84+9,51%493,18334,04487,23+19,23%355,18+16,02%385,89+24,72%334,04+8,64%450,44+39,29%493,18+44,21%492,5+43,23%423,29+8,29%408,5514,42%438,96+0,15%470,39+7%394,4734,38%
2021390,69+17,33%601,17306,14408,64+20,27%306,14+235,23%309,4+41,56%307,48+37,83%323,3922,17%341,9822,36%343,8612,65%390,87+13,6%477,39+30,23%438,32+28,19%439,63+23,14%601,17+29,58%
2020332,99+21,3%463,9591,32339,76+16,53%91,3255,66%218,5610,2%223,0929,4%415,5+52,57%440,47+50,25%393,63+30,21%344,08+8,33%366,58+37,63%341,93+40,1%357,01+42,02%463,95+59,96%
2019274,51−9,75%317,64205,95291,56+12,87%205,9518,08%243,386,04%316,01+25,81%272,34+8,15%293,1637,36%302,3111,04%317,64+4,27%266,3528,12%244,0620,7%251,3715,11%290,040,4%
2018304,16+25,31%468,01251,18258,31+24,63%251,42+72,55%259,02+24,6%251,18+10,28%251,8+20,76%468,01+98,48%339,84+43,5%304,62+10,43%370,57+23,55%307,78+37,79%296,115,89%291,2111,51%
2017242,72+4,76%329,08145,71207,279,74%145,7126,46%207,891,23%227,76+2,39%208,5210,6%235,79+6,76%236,82+6,03%275,84+5,08%299,93+36,78%223,36+3,21%314,64+5,65%329,08+33,67%
2016231,7−1,52%297,83198,14229,6416,93%198,146,63%210,49+25,81%222,44+14,38%233,24+14,7%220,86+1,34%223,3616,48%262,5+7,22%219,2811,81%216,4323,63%297,83+23,34%246,187,34%
2015235,26+37,96%283,39167,31276,43+48,52%212,22+75,9%167,31+10,11%194,47+17,35%203,34+25,31%217,95+28,16%267,42+50,68%244,84+23,76%248,64+22,7%283,39241,47265,69
2012170,53−5,55%202,65120,65186,13+10,34%120,65+10,06%151,9515,24%165,7210,28%162,27+1,56%170,06+9,45%177,488,23%197,835,49%202,652,53%···
2011180,54+8,71%233,06109,62168,69+33,61%109,624,52%179,26+43,6%184,7+28,24%159,78+1,8%155,3712,07%193,398,48%209,336,85%207,91+12,09%178,46+10,06%186,9+3,08%233,06+26,43%
2010166,08·224,73114,8126,25114,8124,84144,03156,95176,71211,31224,73185,48162,15181,31184,34

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế