Iceland

Iceland kỳ 06-2026 đạt 31,01 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Iceland31,0129,5932,7642,9217,2134,5917,9228,4429,0716,87
Suriname57,1458,561,8832,14246,4656,1858,9937,5262,48
Bosnia và Herzegovina42,3436,9538,4529,2233,4934,934,8634,6933,6927,74

Iceland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202631,35+28,71%42,9217,2134,59+30,85%17,2112,55%42,92+49,5%32,76+14,58%29,59+71,59%31,01+72,06%······
202524,35+5,42%33,6716,8726,4318,2%19,68+23,36%28,71+27,74%28,59+83,92%17,2425,98%18,0233,43%33,67+93,86%27,6+13,9%16,8726,48%29,07+41,14%28,44+30,12%17,9246,59%
202423,1+3,92%33,5615,5532,32+32,07%15,9524%22,4834,48%15,55+9,05%23,3+10,71%27,07+14,87%17,3739,05%24,23+31,4%22,95+48,02%20,62,17%21,8616,31%33,56+81,14%
202322,23−14,14%34,3114,2624,47+38,01%20,992,21%34,31+99,5%14,2645,2%21,0422,97%23,5713,51%28,49+19,49%18,4464,23%15,552,51%21,0514,92%26,11+37,29%18,5315,54%
202225,89+50,4%51,5417,217,73+110,96%21,46+70,95%17,2+90,84%26,01+106,36%27,32+132,29%27,25+146,63%23,85+6,08%51,54+154%32,65+53,61%24,755,19%19,0213,62%21,9324,53%
202117,22+104,8%29,068,48,4+19,61%12,55+354,14%9,01+29,98%12,6113,16%11,76+52,37%11,05+42,04%22,48+161,38%20,29+110,42%21,25+116,53%26,1+220,15%22,02+136,6%29,06+237,08%
20208,41−12,18%14,522,767,0351,09%2,7654,61%6,930,03%14,52+63,94%7,7224,78%7,7851,21%8,6+14,21%9,64+11,01%9,82+0%8,1523,53%9,31+28,73%8,62+1,41%
20199,57−55,05%15,946,0914,37+52,28%6,0952,08%6,9380,77%8,8529,46%10,267,88%15,9433,01%7,5327,12%8,6939,51%9,8167,46%10,6682,23%7,2334,75%8,564,48%
201821,3+128,55%60,019,439,43+20,26%12,71+30,98%36,07+196,35%12,55+71,12%11,14+48,47%23,8+212,69%10,33+41,04%14,36+32,37%30,16+219,33%60,01+475,36%11,080,37%23,93+128,23%
20179,32−17%12,177,327,84+45,35%9,7+58,7%12,17+104,51%7,3415,82%7,570,99%7,6142,15%7,3247,47%10,856,68%9,4535,12%10,43+81,74%11,1211,27%10,495,82%
201611,23+7,76%25,865,45,442,36%6,1119,57%5,9555,1%8,717,15%25,86+108,27%13,16+6,7%13,94+12,04%11,63+8,35%14,56+44,3%5,7446,57%12,53+92,31%11,13+9,71%
201510,42+44,22%13,256,529,36+90,39%7,614,18%13,25+231,95%9,38+97,92%12,42+79,13%12,33+43,23%12,45+18,52%10,73+127,39%10,0914,12%10,746,5210,15
20127,22+11,53%11,753,994,9233,6%8,86+20,81%3,9949,4%4,7453,11%6,93+18,14%8,61+74,91%10,5+110,56%4,7224,96%11,75+61,94%···
20116,48+9,45%10,113,537,41+55,21%7,33+89,53%7,89+18,05%10,11+78,12%5,8714,71%4,922,74%4,9911,09%6,29+9,01%7,25+5,75%3,5324,75%6,5511,66%5,5827,77%
20105,92·7,733,874,773,876,685,686,885,065,615,776,864,697,427,73

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế