Trung Quốc xuất khẩu sang Bosnia và Herzegovina
Trung Quốc xuất khẩu sang Bosnia và Herzegovina kỳ 07-2026 đạt 44,01 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu theo quốc gia
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Châu Âu | |||||||||||
| Bosnia và Herzegovina | 44,01 | 42,34 | 36,97 | 38,45 | 29,22 | 33,49 | 34,9 | 34,86 | 34,69 | 33,69 | |
| Montenegro | 47,35 | 20,17 | 15,81 | 13,35 | 16,52 | 13,08 | 21,9 | 14,85 | 10,62 | 12,69 |
Hiểu về trung Quốc xuất khẩu sang Bosnia và Herzegovina
Hạng mục này đếm tổng giá trị tiền hàng xuất khẩu hướng đến Bosnia và Herzegovina, phản ánh dòng chảy thương mại độc lập không gộp chung với các vùng lãnh thổ khác thuộc khu vực Tây Balkan. Giá trị này bao trùm mọi chủng loại hàng hóa từ nguyên liệu thô đến thành phẩm công nghiệp có chung một điểm giao nhận cuối.
Người nghiên cứu cần lưu ý rằng thông tin số liệu được phát hành theo tháng và các trị số của giai đoạn gần nhất thường mang tính ước lượng, có thể được nhà chức trách tính toán lại trong các lần cập nhật tiếp theo. Việc sử dụng phép so sánh cùng kỳ năm trước được khuyến khích hơn so với việc so sánh với tháng ngay trước đó để có cái nhìn chính xác về xu hướng dài hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Dữ liệu này mô tả hoạt động giao thương với nước nào?
- Dữ liệu phản ánh kim ngạch xuất khẩu hàng hóa sang Bosnia và Herzegovina.
- Tần suất công bố của chỉ tiêu là bao lâu?
- Các số liệu được cập nhật theo chu kỳ tháng.
- Có rủi ro gì khi dùng số liệu tháng mới nhất không?
- Số liệu tháng mới nhất là ước tính ban đầu và có thể được điều chỉnh ở các kỳ sau.