Hungary

Hungary kỳ 06-2026 đạt 1.775,58 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Hungary1.775,581.628,941.538,271.619,921.468,251.659,11.653,611.463,331.450,841.440,44
Đan Mạch1.283,51.099,96949,62659,65876,041.011,43977,49831,48995,63871,7
Ecuador794,94725,43796,03588,52743,57761,6766,08698,68691,34716,07

Hungary theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261.615,01+18,55%1.775,581.468,251.659,1+63,35%1.468,25+54,29%1.619,92+23,21%1.538,27+17,83%1.628,94+16,72%1.775,58+27,55%······
20251.362,35+43,28%1.653,61951,611.015,69+20,85%951,61+21,91%1.314,79+50,2%1.305,51+45,06%1.395,63+41,98%1.392,08+36,04%1.406,58+43,66%1.558,07+52,79%1.440,44+50,85%1.450,84+52,1%1.463,33+39,49%1.653,61+57,38%
2024950,84+16,48%1.050,75780,57840,478,22%780,57+4,15%875,350,84%900,01+21,06%982,95+19,64%1.023,26+35,19%979,12+23,08%1.019,76+26,35%954,86+10,02%953,9+19,23%1.049,06+23,58%1.050,75+30,37%
2023816,28−6,24%915,72743,44915,72+0,27%749,48+1,97%882,73+0,9%743,445,17%821,623,95%756,8810,26%795,515,95%807,116,98%867,8810,24%800,081,04%848,929,87%805,99+0,09%
2022870,6+3,27%972,13735,02913,26+14,68%735,026,02%874,86+10,14%784+4,72%855,43+17,44%843,437,43%946,5+25,62%972,13+8,12%966,926,37%808,516,37%941,91+1,77%805,278,57%
2021843,01+36,64%1.032,72728,4796,38+27,95%782,13+199,58%794,35+50,96%748,63+13,68%728,40,76%911,11+22,18%753,45+7,11%899,13+49,15%1.032,72+58,24%863,53+40,31%925,51+43,44%880,79+38,45%
2020616,98+14,38%745,73261,07622,43+9,71%261,0744,88%526,185,27%658,57+35,62%733,97+39,13%745,73+46,93%703,46+26,63%602,83+1,54%652,64+4,75%615,45+8,89%645,24+24%636,16+27,76%
2019539,4−1,03%623,06473,61567,34+11,08%473,616,03%555,46+10,94%485,6114,47%527,5213,82%507,5524,14%555,537,97%593,7+9,3%623,06+19,9%565,19+11,68%520,35+1,97%497,93+0,99%
2018545,02+8,11%669,04493,05510,75+19,34%504,01+47,54%500,73,55%567,8+10,9%612,09+10,37%669,04+19,42%603,64+21,27%543,16+2,62%519,64+2,23%506,06+9,53%510,297,65%493,0515,57%
2017504,11+11,51%583,96341,6427,96+0,15%341,6+1,3%519,11+21,49%511,99+15,04%554,57+16,57%560,23+20,46%497,75+2,99%529,31+11,68%508,28+10,77%462,030,72%552,54+7,81%583,96+28,78%
2016452,1+4,38%512,53337,22427,341,34%337,2213,16%427,29+4,51%445,06+7,95%475,75+7,19%465,08+15,29%483,28+15,54%473,951,32%458,872,09%465,36+5,28%512,53+11,22%453,45+3,64%
2015433,12−6,07%480,3388,33433,138,94%388,339,1%408,869,83%412,27+5,86%443,8412,5%403,3914,95%418,293,1%480,30,73%468,667,63%442,04460,84437,51
2012461,13−18,69%507,39389,45475,6719,92%427,2119,73%453,4123,21%389,4517,34%507,27+7,84%474,277,67%431,6622,06%483,8128,7%507,3917,43%···
2011567,13+4,38%678,57470,37593,98+29,7%532,2+28,66%590,44+21,42%471,15+4,56%470,3710,36%513,67+4,75%553,85+13,53%678,57+11,2%614,521,54%624,113,46%585,5316,32%577,188,08%
2010543,32·699,74413,64457,95413,64486,27450,6524,75490,37487,83610,2624,16646,45699,74627,91

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế