Đan Mạch

Đan Mạch kỳ 06-2026 đạt 1.283,5 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Đan Mạch1.283,51.099,96949,62659,65876,041.011,43977,49831,48995,63871,7
Ecuador794,94725,43796,03588,52743,57761,6766,08698,68691,34716,07
Uzbekistan1.465,621.293,471.307,581.158,951.073,91.350,811.412,931.435,491.222,441.429,19

Đan Mạch theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026980,03+9,8%1.283,5659,651.011,43+5,94%876,04+64,48%659,6514,19%949,62+17,11%1.099,96+9,41%1.283,5+28,57%······
2025892,59+13,89%1.005,38532,61954,75+23,58%532,617,92%768,72+16,27%810,89+7,47%1.005,38+38,51%998,31+13,9%960,3+11,47%1.003,84+23%871,7+27,8%995,63+30,02%831,483,53%977,496,75%
2024783,73+15,28%1.048,3578,43772,58+7,74%578,43+44,18%661,140,88%754,55+16,04%725,833,32%876,51+13,43%861,49+21,6%816,16+28,23%682,1+4,55%765,75+38,89%861,870,91%1.048,3+34,31%
2023679,83−19,7%869,76401,2717,0637,24%401,249,06%667,0323,51%650,2618,35%750,7417,6%772,722,88%708,4533,76%636,4930,88%652,421,28%551,3513,63%869,76+33,77%780,48+10,21%
2022846,63−6,35%1.142,51638,351.142,51+52,31%787,59+21,32%872,08+20,8%796,434,07%911,1+19,15%1.001,96+5,76%1.069,55+13,57%920,8410,33%660,8836,34%638,3533,38%650,1934,75%708,1442,1%
2021904,01+45,33%1.223,11649,2750,12+1,65%649,2+260,27%721,91+59,43%830,22+38,74%764,65+18,18%947,4+27,09%941,79+32,13%1.026,91+34,94%1.038,12+72,93%958,24+72,77%996,42+47,82%1.223,11+52,97%
2020622,02+10,58%799,59180,2737,97+12,36%180,257,27%452,826,83%598,4+6%647,01+8,08%745,49+33,69%712,78+15,62%761,02+24,28%600,31+13,53%554,63+3,05%674,06+42,81%799,59+14,76%
2019562,49−7,43%696,74421,76656,85,17%421,7637,05%486+22,67%564,52+9,91%598,647,59%557,6312,1%616,465,86%612,3317,05%528,7512,25%538,22+3,82%47220,37%696,74+10,52%
2018607,65+11,99%738,21396,19692,62+33,36%669,97+96,92%396,1943,68%513,6+13,74%647,8+28,15%634,36+2,63%654,87+14,12%738,21+25,6%602,54+28,41%518,4+7,83%592,7611,1%630,42+6,08%
2017542,57+20,28%703,41340,23519,36+2,38%340,23+2,41%703,41+111,74%451,54+22,1%505,52+15,86%618,13+31,96%573,86+3,79%587,74+14,81%469,244,25%480,77+37,1%666,75+43,21%594,270,25%
2016451,1−12%595,77332,21507,318,49%332,2230,34%332,2112,79%369,8125,33%436,3210,69%468,4311,92%552,8810,22%511,924,03%490,073,74%350,6826,63%465,58+12,28%595,771,41%
2015512,59−8,87%622,39380,95622,39+2,04%476,89+19,35%380,9543,8%495,3+4,69%488,545,25%531,836,44%615,8210,94%533,4212,44%509,111,58%477,93414,66604,3
2012562,51+4,67%691,48399,56609,96+22%399,56+26,2%677,88+47,52%473,11+4,19%515,63+9,56%568,451,01%691,48+3,76%609,217,17%517,296,69%···
2011537,4+24,37%673,46316,61499,97+34,4%316,610,2%459,51+29,29%454,08+46,28%470,64+29,55%574,24+17,68%666,45+27,25%656,27+31,16%554,38+16,78%484,36+15,77%638,86+28,81%673,46+19,09%
2010432,09·565,52310,42372317,24355,42310,42363,3487,97523,75500,36474,72418,37495,96565,52

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế