Gruzia

Gruzia kỳ 06-2026 đạt 286,52 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Gruzia286,52259,48249,42164,64213,53238,12241,57200,49171,18212,62
Armenia147,41116,39141,56112,55130,03141,45144,18134,92133,81136,16
Antilles thuộc Hà Lan (đã giải thể)

Gruzia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026235,29+18,19%286,52164,64238,12+24,47%213,53+84,13%164,6421,63%249,42+10,93%259,48+17,02%286,52+38,03%······
2025199,07+22,04%241,57115,97191,31+6,61%115,9723,15%210,09+41,45%224,84+23,32%221,73+30,72%207,58+21,35%192,1+31,72%199,38+27,2%212,62+38,56%171,182,51%200,49+24,64%241,57
2024163,12+1,23%182,31145,84179,457,1%150,9+78,27%148,5319,11%182,319,95%169,6219,62%171,061,11%145,847%156,747,5%153,444,16%175,59+37,93%160,85+25,35%·
2023161,14+57,09%211,0384,64193,16+79,12%84,64+26,05%183,62+158,03%202,46+158,84%211,03+127,36%172,98+67,79%156,82+46,17%169,45+72,43%160,1+54,28%127,313,53%128,336,06%143,84+8,29%
2022102,58+21,98%136,667,15107,84+83,92%67,15+32,43%71,16+14,93%78,2220,1%92,82+12,22%103,1+25,73%107,28+3,99%98,27+3,13%103,77+13,31%131,96+28,23%136,6+41,16%132,82+55,1%
202184,1−20,89%103,1750,7158,6353,59%50,71+85,01%61,9226,66%97,894,12%82,7110,94%8230,44%103,1718,64%95,2928,91%91,5933,84%102,913,55%96,7731,79%85,63+11,47%
2020106,31−8,99%141,8827,41126,32+5,79%27,4159,86%84,432,63%102,112,05%92,8630,45%117,88+16,76%126,81,19%134,04+16,9%138,43+27,93%106,7+3,22%141,88+35,93%76,8264,74%
2019116,81+27,95%217,8668,28119,41+57,2%68,2815,74%86,71+27,38%116,08+16,14%133,52+28,08%100,96+2,52%128,33+32,62%114,66+21,13%108,2+12,31%103,37+23,6%104,38+15,23%217,86+105,85%
201891,29+20,04%105,8368,0775,96+32,77%81,03+117,43%68,07+3,9%99,94+26,99%104,24+16,75%98,48+19,98%96,77+15,96%94,66+15,9%96,34+22,59%83,633,71%90,58+12,28%105,83+15,89%
201776,05+22,46%91,3237,2757,21+20,21%37,278,16%65,52+45,52%78,7+9,38%89,28+23,5%82,07+14,82%83,44+18,49%81,68+29,57%78,59+19,58%86,85+20,07%80,68+43,06%91,32+33,49%
201662,1−6%72,3440,5847,5923,21%40,5840,82%45,0239,97%71,95+13,26%72,322,69%71,48+16,96%70,42+29,82%63,04+9,2%65,73+11,53%72,3456,3968,41
201266,07+4,07%93,5154,2561,98+79,17%68,56+247,73%75+97,29%63,538,69%93,51+2,82%61,1232,38%54,2552,27%57,7228,41%58,93+4,3%···
201163,48+177,05%113,6619,7234,59+81,73%19,72+8,45%38,02+83,84%69,57+209,13%90,95+291,02%90,38+311,99%113,66+413,2%80,63+217,65%56,5+129,11%53,96+114,63%50,15+80,44%63,68+162,62%
201022,91·27,7918,1819,0318,1820,6822,5123,2621,9422,1525,3824,6625,1427,7924,25

14 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế