Đảo Norfolk

Đảo Norfolk kỳ 04-2026 đạt 0 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 04-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Đảo Norfolk0000,010,080,030
Tây Sahara0,0400,060,0502,270,01
Vatican0000000000,03

Đảo Norfolk theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260−99,98%00·0099,96%099,94%········
20250,04−29,33%0,1600,01+24.244,74%·0,0476,9%0,0185,97%0,0289,91%0,16+558,75%·0,0768,57%0+13.080%0,0351,42%0,08+364,11%0,01+322,04%
20240,06+120,22%0,2200+660%0+321,43%0,16+304.915,69%0,05+369,23%0,17+1.033.837,5%0,0289,35%0,01+2.353,08%0,22+1.083.510%099,97%0,07+189,39%0,02+2.707,32%092,11%
20230,03−81,55%0,220099,99%099,88%099,98%0,0180,33%099,95%0,22+68,15%099,92%099,94%0,03+114.188%0,0284,69%099,59%0,0475,62%
20220,15+83,28%0,6400,0475,7%0,13+428.909,68%0,24+119.711,82%0,06+36,58%0,03+9.107,29%0,1357,16%0,64+21.270,03%0,03+61.870%059,68%0,15+1,98%0,1542,99%0,15+348,15%
20210,08−55,47%0,3100,16+498,09%0+3,33%00,49%0,04099,83%0,31+90,16%087,87%099,96%099,97%0,1526,18%0,2671,4%0,0365,81%
20200,18+342,25%0,9100,0377,58%041,18%0+353,33%·0,2+314,55%0,16+590,57%0,024,1%0,14+247.228,07%0,2+301,91%0,2+54,95%0,91+3.058,45%0,1+38.255%
20190,04−75,41%0,1300,12+509,81%0+45,71%099,96%0,06+19,35%0,0551,36%0,0291,85%0,0372,06%099,86%0,0579,6%0,1380,28%0,0353,69%099,91%
20180,16−11,5%0,6500,0294,66%098,8%0,1258,6%0,0586,38%0,12,1%0,29+6.142,29%0,0987,87%0,04+1.233,02%0,24+59,82%0,65+5.278,71%0,0662,79%0,31+14.001,29%
20170,19−21,69%0,7600,37+696,55%096,21%0,290,3742,65%0,172,04%096,56%0,76+184,45%098,88%0,15+2.473,04%0,0196,6%0,17+159,44%099,42%
20160,24+339,62%0,650,010,05+115,09%0,08+25.373,84%·0,65+3.569,19%0,36+774,95%0,1314,15%0,27+1.361,85%0,28+241,23%0,0196,62%0,36+151.872,77%0,06+48,93%0,37+383,15%
20150,05+98,98%0,1800,0246,81%00,020,02+45,64%0,040,16+322,76%0,02+418,5%0,080,18+312,16%00,040,08
20120,03−31,71%0,0400,04··0,01+1.450,06%·0,0477,26%0+71,33%·0,04+50,86%···
20110,04+80,01%0,160··0,0700,02+1.517,01%0,16+72,89%0+2.455%·0,03+880,25%099,96%0,02+3.286,57%0,05+6,97%
20100,02·0,0900,010,05··00,090000,0200,04

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế