Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ 06-2026 đạt 773,42 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Bồ Đào Nha773,42905,23676,73530,47691,49664,87595,07711,77607,11754,06
Morocco1.017,731.013,151.049,97743,59931,791.026,6956,79875,07885,67939,25
Tanzania1.310,041.082,171.027,14829,27996,62950,921.174,94973,7826,98861,55

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026707,03+17,95%905,23530,47664,87+11,63%691,49+104,96%530,473,14%676,73+10,96%905,23+45,55%773,42+34,83%······
2025599,43+17,69%754,06337,37595,581,03%337,3724,45%547,69+30,13%609,89+20,4%621,95+5,72%573,63+6,34%646,89+25,64%592,21+1,24%754,06+65,14%607,11+26,85%711,77+72,53%595,07+6,13%
2024509,31+5,52%601,76412,56601,76+17,57%446,55+24,7%420,8916,57%506,552,87%588,28+5,83%539,43+3,06%514,89+10,89%584,94+12,14%456,619,25%478,59+2,38%412,561,46%560,72+26,98%
2023482,67−2,71%555,86358,09511,828,52%358,097,86%504,49+17,73%521,53+16,48%555,86+2,34%523,4321,75%464,3420,67%521,65,64%503,16+10,75%467,46+6,34%418,6811,7%441,57+7,45%
2022496,14+11,94%668,91388,66559,51+52,42%388,66+14,94%428,51+7,39%447,73+15,41%543,17+42,46%668,91+58,81%585,33+32,43%552,8+10,43%454,33+6,11%439,6120,04%474,1716,12%410,9423,61%
2021443,2+27,22%565,28338,13367,085,35%338,13+127,08%399,04+38,83%387,95+17,58%381,2810,2%421,2+23%441,98+22,65%500,57+24,51%428,15+15,22%549,8+69,54%565,28+48,52%537,97+27,91%
2020348,38−4,26%424,61148,9387,82+1,8%148,944,11%287,4426,66%329,937,64%424,61+16,83%342,4418,07%360,358,71%402,02+4,83%371,59+3,47%324,280,75%380,6+9,16%420,6+11,95%
2019363,87+16,43%417,95266,43380,98+15,99%266,43+6,56%391,92+71,73%357,22+13,84%363,44+16,95%417,95+30,09%394,75+15,82%383,5+12,67%359,131,94%326,73+12,86%348,66+2,79%375,71+16,86%
2018312,52+8,85%366,24228,21328,47+27,91%250,04+54,16%228,2122,44%313,790,01%310,7730,89%321,27+6,26%340,83+26,9%340,37+5,82%366,24+17,98%289,49+13,12%339,2+36,24%321,51+23,4%
2017287,1−13,96%449,69162,2256,7936,69%162,233,79%294,24+7,28%313,8311,97%449,69+75,02%302,3626,53%268,5925,85%321,66+20,36%310,4228,57%255,9219,66%248,9828,61%260,5519,37%
2016333,69+38,32%434,58244,96405,59+33,07%244,96+2,02%274,26+103,14%356,49+69,21%256,94+3,34%411,56+49,73%362,22+51,61%267,2512,81%434,58+87,95%318,54+40,85%348,76+53,38%323,12+28,92%
2015241,24+15,69%306,51135,01304,8+41,29%240,11+84,86%135,0128,44%210,690,03%248,638,43%274,86+31,05%238,91+7,06%306,51+48,59%231,22+4,59%226,15227,38250,64
2012208,53−10,66%271,52129,89215,7316,8%129,8935,58%188,6718,4%210,753,02%271,52+18,8%209,7317,32%223,1721,63%206,2720,45%221,08+2,17%···
2011233,43+11,44%284,76199,71259,29+44,36%201,64+26,92%231,21+48,24%217,32+12,83%228,54+8,86%253,6512,45%284,76+14,06%259,3+23,75%216,38+3,31%199,71+13,42%222,36,34%227,037,22%
2010209,46·289,71155,97179,62158,87155,97192,61209,94289,71249,67209,53209,45176,08237,34244,7

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế