Belarus

Belarus kỳ 06-2026 đạt 815,86 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Belarus815,86776,75683,94573,05646,09694,9806,99735,43625,32583,94
Khu vực chưa xác định (Areas, nes)130,75131,99143,21120,28105,35137,93135116,48107,4134,48
Lào370,12418,05402,92432,85313,07331,58435,67426,67403,59416,25

Belarus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026698,43+16,48%815,86573,05694,9+10,21%646,09+91,01%573,05+8,55%683,94+21,89%776,75+41,17%815,86+34,81%······
2025599,61+9,3%806,99338,25630,54+59,83%338,2525,22%527,92+13,56%561,1+21,01%550,226,33%605,18+7%642,14+15,82%588,32+10,87%583,945,77%625,326,61%735,43+29,05%806,99+13,61%
2024548,58+12,77%710,34394,51394,51+3,45%452,3+9,91%464,924,28%463,6811,34%587,42+15,4%565,58+16,21%554,42+26,51%530,65+10,6%619,71+31,04%669,6+45,91%569,88+14,11%710,34+26,29%
2023486,44+79,86%613,97381,35381,35+42,64%411,51+91,27%613,97+290,82%522,95+259,06%509,03+234,68%486,68+126,88%438,25+74,56%479,8+43,81%472,91+21,03%458,91+30,24%499,42+29,27%562,49+48,2%
2022270,46+19,98%390,73145,65267,34+32,61%215,148,77%157,119,22%145,6527,26%152,13,55%214,5131,1%251,062,29%333,62+58,63%390,73+93,87%352,35+49,55%386,33+79,99%379,56+33,3%
2021225,41+28%311,35157,7201,6+62,09%235,83+179,19%194,49+63,05%200,23+22,96%157,7+11,51%311,35+60,54%256,94+28,42%210,31+4,95%201,544,77%235,611,18%214,65+2,01%284,74+26,01%
2020176,1+17,46%238,4384,47124,37+2,81%84,4717,64%119,28+0,16%162,84+4,55%141,42+1,38%193,94+22,88%200,07+10,8%200,39+6,73%211,63+35,65%238,43+34,74%210,42+74,55%225,96+24,48%
2019149,92+57,59%187,75102,56120,97+95,15%102,56+55,98%119,09+81,51%155,76+137,51%139,5+30,03%157,83+44,99%180,58+73,24%187,75+47,01%156,01+41,09%176,96+40,79%120,55+20,07%181,52+85,38%
201895,13+22,31%127,7161,9961,99+8,01%65,75+96,31%65,61+30,91%65,58+12,54%107,28+19,67%108,85+33,79%104,24+3,96%127,71+27,4%110,57+29,67%125,68+13,23%100,4+23,07%97,92+15,58%
201777,78−14,38%11133,557,3921,29%33,527,97%50,1285,08%58,27+52,18%89,65+2,91%81,36+18,19%100,27+10,45%100,24+5,04%85,27+24,82%111+118,46%81,58+65,64%84,721,55%
201690,85+45,57%335,8738,2972,91+6,19%46,539,41%335,87+912,12%38,2921,89%87,12+100,01%68,8421,58%90,78+5,43%95,43+41,8%68,31+6,25%50,811,56%49,2513,64%86,05+35,28%
201562,41−12,58%87,7833,1968,66+49,95%76,75+222,34%33,1915,62%49,0218,03%43,5610,85%87,789,53%86,121,35%67,325,45%64,349,81%51,6157,0363,61
201271,39+21,69%128,1223,8145,7923,43%23,8158,3%39,3328,83%59,8111,25%48,8636,79%97,03+122,51%109,47+65,84%90,28+27,89%128,12+144,68%···
201158,66−11,54%77,2943,6159,8+164,05%57,09+110,06%55,26+104,72%67,39+50,12%77,29+77,21%43,6138,93%66,0162,7%70,5930,38%52,3636,16%47,933,42%51,8832,4%54,7424,32%
201066,32·176,9722,6522,6527,1826,9944,8943,6171,41176,97101,482,0249,6276,7572,34

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế