Phần Lan

Phần Lan kỳ 06-2026 đạt 386,62 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Phần Lan386,62314,49370,24315,24311,13335,65392,41306,78253,08290,3
Ukraine641,4480,34478,29378,77454,56480,42484,88488,29498,12509,99
Costa Rica369,8324,93291,09224,36247,33294,73293,91311,18288302,59

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026338,89+11,09%386,62311,13335,65+6,97%311,13+43,02%315,24+4,32%370,24+19,3%314,492,92%386,62+19,31%······
2025305,07−1,26%392,41217,54313,777,76%217,5429,22%302,18+10,48%310,342,72%323,96+14,74%324,0410,24%338,891,36%287,5316,49%290,3+7,61%253,0815%306,78+13,34%392,41+31,6%
2024308,97+13,44%361,02269,76340,1714,02%307,36+54,59%273,5+2,48%319,03+12,14%282,342,98%361,02+28,14%343,55+41,52%344,29+29,15%269,76+5,94%297,75+30,63%270,6713,28%298,17+21,3%
2023272,37−28,14%395,64198,82395,6441,99%198,8235,28%266,919,58%284,56,96%29130,85%281,7552,96%242,7543,05%266,5819,24%254,6523,44%227,9217,72%312,12+14,55%245,816,73%
2022379,05+19,89%681,98263,55681,98+152,16%307,22+27,36%331,86+22,84%305,78+6,25%420,81+50,5%598,94+77,01%426,22+42,02%330,083,71%332,62+19,22%277,0224,96%272,4829,68%263,5538,43%
2021316,18+28,62%428,01241,22270,466,62%241,22+211,17%270,16+43,4%287,79+4,17%279,6113,78%338,37+14,51%300,1+3,09%342,79+38,2%278,99+19,09%369,14+72,01%387,47+66,09%428,01+54,58%
2020245,81−3,11%324,2877,52289,630,31%77,5261,4%188,410,35%276,25+4,84%324,28+27,14%295,48+1,7%291,114,5%248,0410,03%234,263,66%214,61+1,7%233,29+10,33%276,883,77%
2019253,71−1,34%304,84200,82290,53+11,26%200,8222,19%210,16+16,96%263,5+24,17%255,055,84%290,534,13%304,84+3,2%275,710,44%243,1515,07%211,0314,64%211,458,86%287,72+9,46%
2018257,15+8,44%303,06179,69261,13+1,85%258,09+54,02%179,6918,63%212,21,86%270,88+9,49%303,06+6,09%295,38+14%276,93+5,31%286,3+41,27%247,23+23,69%232+0,08%262,8610,95%
2017237,14−1,14%295,17167,57256,44,84%167,5714,23%220,84+19,79%216,245,18%247,411,67%285,67+1,72%259,092,37%262,968,59%202,657,04%199,899,72%231,81+11,11%295,17+10,22%
2016239,88−18,71%287,69184,35269,4619,1%195,3629,86%184,35+10,82%228,054,33%251,6211,44%280,82+5,15%265,3915,05%287,6932,17%218,0142,71%221,4133,47%208,635,84%267,7911,43%
2015295,11−55,13%424,13166,34333,0750,53%278,5155,23%166,3477,45%238,3861,48%284,1159,18%267,0664,48%312,4352,12%424,1330,09%380,5632,11%332,78221,58302,35
2012657,73+18,86%751,83560,57673,31+25,44%622,16+76,41%737,61+53,48%618,83+14,78%696,04+43,51%751,83+24,18%652,581,49%606,65+4,9%560,57+2,47%···
2011553,37+20,58%662,44352,68536,75+38,41%352,6819,27%480,6+24,01%539,16+30,97%485,01+18,93%605,46+23,27%662,44+30,25%578,29+33,96%547,03+4,06%570,88+10,42%653,91+37,29%628,22+19,63%
2010458,94·525,71387,54387,8436,85387,54411,67407,8491,15508,61431,68525,71517,01476,31525,14

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế