HS97 - Tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ

HS97 - Tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ kỳ 06-2026 đạt 48,54 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS97 - Tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ48,5415,7625,4268,1918,14115,9574,6565,6943,8155,99
HS10 - Ngũ cốc91,0981,8387,74104,8264,276,26170,78114,82115,2498,62
HS04 - Sữa, trứng, mật ong80,3871,9370,6269,8768,5481,1593,5181,2381,4587,28

HS97 - Tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202648,67−16,95%115,9515,76115,95+29,07%18,1449,81%68,19+39,45%25,4265,72%15,7614,93%48,5442,21%······
202558,6−19,92%94,0217,4689,8442,69%36,1437,44%48,939,98%74,16+217,02%18,5352,24%83,99+70,6%94,02+24,9%17,4677,17%55,9963,07%43,81+272,46%65,6918,24%74,650,66%
202473,17−21,78%156,7811,76156,78+132,01%57,77+52,82%81,46+103,94%23,3982,41%38,7963,76%49,237,36%75,2744,74%76,4728,76%151,61+270,2%11,7677,21%80,3467,28%75,1526,6%
202393,54+17,5%245,537,867,5750,18%37,868,12%39,9574,94%133+686,08%107,04+411,49%53,1427,3%136,22+255,05%107,34+57,37%40,9549,53%51,61+37,07%245,5+108,82%102,39+16,55%
202279,61−58,56%159,416,92135,6316,92%118,6+687,23%159,4+721%16,9280,66%20,9388,13%73,19,98%38,3779,84%68,2185,4%81,1570,46%37,6526,62%117,5680,63%87,8548,9%
2021192,1+236,91%60715,07163,26+35,09%15,07+169,18%19,42+54,96%87,47+596,1%176,28+1.730,89%81,215,82%190,32+605,7%467,22+1.521,16%274,75+322,68%51,3213,32%607+716,42%171,910,2%
202057,02−7,92%172,255,6120,85+303,22%5,659,71%12,5355,14%12,5756,01%9,6384,29%96,46+33,03%26,9768,47%28,820,77%65+55,36%59,2+45,56%74,3539,39%172,258,96%
201961,92+295,36%189,213,8929,97+254,24%13,89+74,72%27,93+120,29%28,56+172,86%61,28+351,77%72,51+287,33%85,52+489,03%29,04+183,69%41,84+120,27%40,67+15,18%122,66+684,7%189,2+783,64%
201815,66+46,58%35,317,958,4616,23%7,95+25,33%12,68+36,96%10,473,55%13,57+24,6%18,72+129,94%14,52+46,18%10,24+10,64%18,99+30,27%35,31+277,37%15,63+31,94%21,41+21,16%
201710,69−40,48%17,676,3410,123,25%6,3449,51%9,267,83%10,8536,92%10,8936,67%8,1476,66%9,9340,21%9,25+2,82%14,5816,64%9,3653,83%11,8534,98%17,6738,61%
201617,95−61,87%34,88913,1665,05%12,5649,25%10,0446,91%17,2174,08%17,1955,73%34,8826,56%16,6161,6%978,49%17,4948,02%20,2766,34%18,2284,68%28,7912,99%
201547,08+18,05%118,8918,9237,66+68,26%24,7618,11%18,9239,01%66,38+63,26%38,8439,98%47,5+22,31%43,26+5,16%41,841,86%33,6528,94%60,21118,8933,08
201239,88+26,93%64,7122,3822,38+71,33%30,23+417,79%31,02+22,23%40,66+136,47%64,71+306,58%38,83+47,17%41,13+38,9%42,63+26,85%47,36+62,47%···
201131,42+133,44%115,135,8413,06+24,51%5,8429,81%25,38+383,21%17,2+55,2%15,92+104,09%26,39+75,53%29,61+109,64%33,61+103,6%29,15+46,68%27,98+68,64%115,13+617,75%37,81+85,19%
201013,46·20,425,2510,498,325,2511,087,815,0314,1316,5119,8716,5916,0420,42

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế