Trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam HS96 - Hàng chế tạo khác
Trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam HS96 - Hàng chế tạo khác kỳ 06-2026 đạt 91,63 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Việt Nam – Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Việt Nam – Trung Quốc theo mặt hàng
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam | 22.706,95 | 22.018,42 | 21.427,69 | 19.769,25 | 12.566,93 | 18.639,5 | 18.931,48 | 18.265,63 | 16.609,75 | 16.697,3 | |
| HS96 - Hàng chế tạo khác | 91,63 | 98,22 | 111,3 | 106,09 | 59,89 | 100,67 | 102,67 | 93,59 | 85,52 | 88,34 | |
| HS83 - Sản phẩm kim loại cơ bản khác | 144,41 | 146,24 | 153,54 | 119,92 | 71,73 | 135,83 | 150,95 | 142,18 | 114,29 | 118,07 |
Hiểu về trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam HS96 - Hàng chế tạo khác
Thước đo này phản ánh tổng kim ngạch mua sắm các mặt hàng thuộc nhóm vật phẩm làm từ nguyên liệu đa dạng như chổi, lược, nút áo, nến, bình giữ nhiệt và các hàng hóa tiêu dùng hoàn thiện khác. Phạm vi tính toán loại trừ các sản phẩm đã được định danh riêng trong các chương chuyên biệt về dệt may, kim loại hay nhựa. Dữ liệu ghi nhận toàn bộ luồng hàng hóa thương mại đi qua cửa khẩu biên giới giữa hai nền kinh tế.
Người xem cần lưu ý thời điểm các dịp lễ lớn trong năm thường tạo ra những đợt sóng mua sắm nguyên vật liệu và hàng thành phẩm phục vụ tiêu dùng dịp cuối năm. Số liệu được tổng hợp từ tờ khai hải quan và công bố định kỳ theo tháng, đôi khi xuất hiện độ trễ trong việc cập nhật các lô hàng điều chỉnh. Việc quan sát xu hướng dài hạn qua biểu đồ sẽ giúp tránh bị nhiễu bởi các biến động bất thường trong ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Mặt hàng chế tạo khác trong phân loại này gồm những gì?
- Đó là các vật dụng tiêu dùng hằng ngày như đồ trang trí, dụng cụ vệ sinh, nút áo, nến và các sản phẩm thủ công gia dụng.
- Số liệu này phản ánh điều gì về thị trường tiêu dùng nội địa?
- Nó cho thấy sức mua và nhu cầu dự trữ các mặt hàng thành phẩm phục vụ đời sống và dịch vụ.
- Có cần lưu ý điều gì về tính mùa vụ của nhóm hàng này không?
- Các tháng trước kỳ nghỉ lễ lớn thường ghi nhận mức nhập khẩu tăng cao để chuẩn bị hàng hóa cho thị trường.