HS93 - Vũ khí, đạn dược

HS93 - Vũ khí, đạn dược kỳ 06-2026 đạt 25,38 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS93 - Vũ khí, đạn dược25,3818,3918,9311,4119,1922,2821,2418,7414,8517,12
HS79 - Kẽm và sản phẩm34,8536,334,3731,3425,7426,09104,46158,0142,2823,89
HS78 - Chì và sản phẩm16,4912,619,5413,6214,425,5712,2911,5311,4810,17

HS93 - Vũ khí, đạn dược theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202619,26+10,71%25,3811,4122,289,81%19,19+102,38%11,416,08%18,93+22,49%18,39+19,74%25,38+22,36%······
202517,4−7,38%24,719,4824,71+5,94%9,4835,2%12,15+24,27%15,45+14,96%15,3633,68%20,745,32%19,34+3,39%19,66,6%17,1214,61%14,8528,41%18,743%21,24+9,63%
202418,79+8,2%23,329,7823,320,88%14,63+73,55%9,7846,11%13,4419,75%23,16+33,27%21,91+36,21%18,71+3,03%20,99+14,43%20,05+0,07%20,741,68%19,32+36,38%19,38+19,4%
202317,36−23,21%23,538,4323,5320%8,4359,91%18,144,15%16,7539,18%17,3815,71%16,0835,15%18,1630,91%18,3427,66%20,04+6,57%21,1+14,45%14,1733,48%16,2313,77%
202222,61−13,53%29,4118,4329,41+32,49%21,03+7,06%18,936,11%27,54+24,64%20,6230,8%24,812,58%26,28+11,82%25,3528,03%18,840,43%18,4325,38%21,332,77%18,8224,22%
202126,15+70%35,2319,6422,2+79,71%19,64+867,26%20,16+163,4%22,1+106,22%29,8+120,08%28,37+81,78%23,5+29,95%35,23+71,41%31,56+63,08%24,7+20,58%31,68+33,17%24,84+21,7%
202015,38+29,67%23,792,0312,35+7,89%2,0379,24%7,655,72%10,71+9,91%13,541%15,6+25,53%18,09+21,54%20,55+60,45%19,35+53,09%20,48+76,44%23,79+106,15%20,41+49,48%
201911,86−13,66%14,888,1211,4517,91%9,7812,61%8,12+6,49%9,7525,27%13,687,66%12,4322,67%14,880,59%12,8112,84%12,6415,87%11,6122,62%11,5424,51%13,65+3,6%
201813,74+24,25%16,087,6213,95+29,96%11,19+105,02%7,62+10,44%13,04+24,11%14,81+16,59%16,08+37,94%14,97+24,41%14,7+7,63%15,03+25,11%15+24,47%15,29+15,58%13,18+12,19%
201711,06−4,54%13,655,4610,73+3,37%5,4631,35%6,921,73%10,5119,27%12,7+6,26%11,65+3,25%12,037,05%13,6511,22%12,012,56%12,05+0,48%13,23+14,78%11,75+2,97%
201611,58−18,36%15,387,9510,3835,97%7,9531,16%8,82+21,64%13,02+22,74%11,9615,44%11,2933,14%12,9533,07%15,3822,97%12,3320,1%1212,83%11,520,71%11,4115,48%
201514,19+25,5%19,977,2516,22+60,05%11,55+114,33%7,2525,78%10,61+4,34%14,14+24,58%16,88+23,03%19,34+46,46%19,97+50,48%15,43+4,64%13,7611,6113,5
201211,31+15,97%14,745,3910,13+15,47%5,39+49,36%9,77+5,71%10,17+13,32%11,35+13,65%13,72+31,37%13,21+11,41%13,27+18,55%14,74+11,7%···
20119,75+19,94%13,23,618,77+60,04%3,6128,44%9,24+117,05%8,97+69,51%9,99+11,03%10,45+18,1%11,85+12,34%11,19+0,93%13,2+14,94%10,4+38,19%9,16+1,47%10,15+2,07%
20108,13·11,484,265,485,044,265,298,998,8410,5511,0911,487,539,039,94

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế