HS92 - Nhạc cụ

HS92 - Nhạc cụ kỳ 06-2026 đạt 193,36 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS92 - Nhạc cụ193,36168,15163,16122,67154,51169,34174,53154,95166,43183,32
HS13 - Nhựa cánh kiến, nhựa cây182,58168,14186,2178,28166,99168,47200,48174,83166,75163,93
HS53 - Xơ dệt gốc thực vật khác77,4784,2493,7960,11114,59174,13241,59230,84230,7210,37

HS92 - Nhạc cụ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026161,87−1,98%193,36122,67169,3412,46%154,51+61,88%122,6722,48%163,16+4,26%168,15+4,23%193,36+8,6%······
2025165,14−12,14%193,4495,45193,44+8,72%95,4530,84%158,2415,65%156,4914,25%161,3316,82%178,0515,05%180,592,37%178,8914,15%183,326,44%166,4312,62%154,9512,64%174,5316,47%
2024187,97+8,5%209,58138,01177,92+5,06%138,01+54,58%187,58+6,65%182,5+8,29%193,96+19,29%209,58+15,82%184,98+7,79%208,37+3,52%195,946,69%190,47+10,96%177,38+0,86%208,96+3,5%
2023173,24−3,12%21089,28169,3519,96%89,2822%175,89+22,71%168,53+9,9%162,68,1%180,954,91%171,6118,13%201,284,66%210+0,3%171,668,53%175,87+4,52%201,88+18,85%
2022178,82−6,03%211,57114,46211,57+18,1%114,4622,6%143,35+0,42%153,352,86%176,94+6,77%190,28+7,09%209,61+11,09%211,135,74%209,367,05%187,6617,46%168,2626,29%169,8622,45%
2021190,3+21,22%228,27142,74179,15+22,78%147,87+374,42%142,74+57,85%157,86+46,54%165,72+26,8%177,68+10,65%188,68+1,42%223,99+13,49%225,23+4,85%227,35+12,22%228,270,72%219,04+17,41%
2020156,98+8,32%229,9231,17145,91+3,91%31,1764,6%90,4314,19%107,7214,22%130,6912,73%160,58+7,84%186,05+15,81%197,36+10,85%214,8+20,77%202,6+29,07%229,92+49,28%186,56+21,53%
2019144,93+6,72%178,0488,04140,42+19,8%88,0423,28%105,38+18,98%125,58+8,52%149,76+12,2%148,91+0,63%160,64+4,03%178,04+14,92%177,86+4,14%156,97+7,42%154,02+7,31%153,51+7,96%
2018135,81+5,25%170,7988,57117,21+4,48%114,76+71,4%88,5718,82%115,72+1,43%133,47+1,3%147,97+9,06%154,42+12,34%154,93+4,61%170,79+7,42%146,13+5,63%143,522,23%142,194,55%
2017129,03−1,4%158,9866,96112,191,08%66,9620,3%109,1+14,06%114,082,92%131,762,06%135,68+2,36%137,46+3,41%148,112,85%158,980,76%138,348,34%146,80,02%148,96+12,86%
2016130,87−6,99%169,9484,01113,4123,6%84,0137,16%95,66+17,08%117,514,97%134,521,25%132,559,1%132,939,88%169,94+8,18%160,28,8%150,933,3%146,83+3,21%131,996,01%
2015140,71+0,06%175,6581,7148,44+32,13%133,69+88,03%81,732,24%123,6610,59%136,2313,77%145,813,78%147,497,2%157,0910,81%175,651,69%156,08142,25140,43
2012140,62+3,92%178,6671,1112,345,79%71,1+3,91%120,58+22,9%138,31+17,45%158+23,86%151,54+9,89%158,94+1,27%176,12+7,18%178,66+1,3%···
2011135,31+10,72%176,3768,43119,25+29,94%68,4315,24%98,11+24,04%117,76+39,58%127,56+8,11%137,9+4,88%156,95+10,6%164,32+8,2%176,37+7,31%145,74+2,63%175,11+16,73%136,28+4,01%
2010122,22·164,3579,191,7780,7379,184,37117,99131,48141,91151,86164,35142,01150,01131,03

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế