HS91 - Đồng hồ và linh kiện

HS91 - Đồng hồ và linh kiện kỳ 06-2026 đạt 484,29 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS91 - Đồng hồ và linh kiện484,29424,48397,37312,92344,83430,51470382,24358,33463,44
HS35 - Albumin, keo dán, enzyme582,58553,43555,31488,53423,28530,64487,69478,49415,41444,69
HS23 - Phế liệu thực phẩm, thức ăn chăn nuôi465,32432,08420,2364,98317,34379,17394,96333,55304,97290,82

HS91 - Đồng hồ và linh kiện theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026399,07−1,35%484,29312,92430,51+3,53%344,83+42,32%312,9223,86%397,37+1,83%424,48+3,63%484,29+5,42%······
2025404,51−2,3%470242,29415,854,13%242,2912,28%410,97+1,29%390,221,44%409,6+0,14%459,41+1,3%425,75+3,48%425,99+0,94%463,44+4,02%358,331,85%382,2415,19%4705,91%
2024414,04+3,69%499,51276,21433,78+20,51%276,21+14,3%405,746,22%395,93+1,16%409,05+5,72%453,51+9,02%411,43+2,27%4220%445,51+6,06%365,073,38%450,72+3,27%499,511,01%
2023399,32+1,33%504,61241,66359,9621,51%241,66+29,27%432,66+37,46%391,39+3,52%386,925,46%415,992,43%402,295,91%422,01+2,92%420,0611,4%377,851,83%436,45+2,31%504,61+16,82%
2022394,09+3,3%474,1186,94458,6+25,44%186,9419,16%314,75+1,78%378,07+10,94%409,28+20,37%426,35+16,19%427,55+9,05%410,025,42%474,1+6,72%384,91,91%426,613,66%431,937,66%
2021381,49+26,02%494,11231,25365,58+1,07%231,25+98,75%309,262,51%340,77+42,71%340,03+52,14%366,96+52,72%392,06+24,85%433,51+38,2%444,23+20,99%392,39+14,48%494,11+28,04%467,75+13,74%
2020302,72−26,3%411,25116,35361,719,94%116,3540,33%317,2312,02%238,7942,06%223,4948,64%240,2943,71%314,0324,98%313,6729,07%367,1511,74%342,7617,16%385,9119,22%411,2514,1%
2019410,72+6%478,74194,99451,76+24,68%194,9932,74%360,58+15,85%412,14+11,93%435,18+13,31%426,9+7,43%418,619,28%442,23+1,5%416,019,34%413,77+7,15%477,76+29,86%478,74+12,27%
2018387,47−0,12%461,42289,89362,34+1,75%289,89+15,91%311,2620,16%368,223,83%384,05+1,49%397,39+2,37%461,42+18,65%435,68+3,27%458,88+5,08%386,16+4,4%367,8912,73%426,429,45%
2017387,95−12,68%470,92250,11356,126,88%250,11+3,31%389,85+2,71%382,8932,97%378,420,25%388,1819,8%388,914,45%421,99,93%436,712,77%369,8817,11%421,542,96%470,9213,54%
2016444,27−7,01%571,19242,1382,4323,69%242,138,45%379,57+27,79%571,19+44,56%474,46+3,87%483,991,4%454,5812,71%468,396,96%449,1421,22%446,2612,81%434,3912,85%544,698,33%
2015477,75+35,57%594,21297,01501,15+82,21%393,36+88,87%297,014,06%395,11+11,38%456,78+11,16%490,87+28,51%520,78+38,46%503,41+24,05%570,15+26,91%511,81498,42594,21
2012352,41+14,67%449,24208,27275,03+1,62%208,27+19,11%309,59+43,88%354,74+23,92%410,93+35,15%381,97+28,72%376,13+6,11%405,83+19,01%449,24+24,82%···
2011307,34+20,94%371,91174,85270,64+45,4%174,857,92%215,18+25,87%286,27+21,66%304,05+20,7%296,75+15,78%354,47+31,22%341+19,28%359,92+25,75%344,66+16,99%368,41+16,48%371,91+21,57%
2010254,13·316,28170,96186,14189,89170,96235,31251,9256,3270,14285,89286,22294,62316,28305,94

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế