HS81 - Kim loại cơ bản khác, gốm kim loại

HS81 - Kim loại cơ bản khác, gốm kim loại kỳ 06-2026 đạt 598,29 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS81 - Kim loại cơ bản khác, gốm kim loại598,29488,89496,81487,93340,51439,9420,51422,27334,84383,84
HS91 - Đồng hồ và linh kiện484,29424,48397,37312,92344,83430,51470382,24358,33463,44
HS35 - Albumin, keo dán, enzyme582,58553,43555,31488,53423,28530,64487,69478,49415,41444,69

HS81 - Kim loại cơ bản khác, gốm kim loại theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026475,39+20%598,29340,51439,9+8,79%340,51+32,39%487,93+16,42%496,812,59%488,89+9,91%598,29+56,34%······
2025396,15−10,37%510,03257,21404,3617,19%257,2122,71%419,113,14%510,03+17,8%444,82+5,04%382,6818,14%385,334,23%388,770,39%383,847,24%334,8419,77%422,2718,06%420,5121,76%
2024442+8,13%537,44332,77488,28+8,04%332,7710,24%482,52+0,61%432,95+14,59%423,5+10,51%467,45+18,58%402,33+0,45%390,29+9,95%413,81+2,79%417,34+14,02%515,33+3,94%537,44+25,63%
2023408,76−24,3%495,79354,96451,9626,23%370,7433,06%479,5833,26%377,8240,93%383,241,28%394,231,08%400,5426,6%354,9618,36%402,570,36%366,0116,65%495,79+10,64%427,796,7%
2022539,96+34,71%718,55404,01612,68+155,47%553,82+136,57%718,55+124,09%639,6+87,02%652,59+116,89%571,94+55,96%545,72+55,82%434,8+23,29%404,01+4,69%439,1410,91%448,1236,94%458,535,74%
2021400,84+75,83%713,56234,1239,8212,76%234,1+54,15%320,6615,4%342+17,17%300,88+42,39%366,74+95,34%350,22+100,03%352,68+91,52%385,89+108,3%492,89+153,24%710,62+194,07%713,56+176,4%
2020227,97−22,42%379,02151,87274,8920,7%151,8731,61%379,02+12,11%291,893,19%211,3230,95%187,7439,08%175,0940,76%184,1536,76%185,2638,5%194,6325,44%241,655,01%258,1614,03%
2019293,85−8,77%346,66222,05346,66+17,43%222,054,98%338,07+9,56%301,57,81%306,036,31%308,1910,29%295,566,28%291,1711,62%301,2516,01%261,0217,55%254,427,02%300,2816,97%
2018322,08+19,7%361,67233,7295,21+11,53%233,7+5,98%308,56+20,18%327,03+15,27%326,63+25,79%343,54+24,07%315,36+19,1%329,44+11,38%358,67+42,2%316,59+22,77%348,59+20,7%361,67+17,74%
2017269,07+29,16%307,18220,5264,68+41,35%220,5+59,52%256,76+28,32%283,7+41,55%259,66+26,06%276,89+26,75%264,78+24,41%295,78+42,01%252,23+26%257,87+22,82%288,8+12,83%307,18+17,15%
2016208,32−11,71%262,21138,23187,2541,74%138,2346,41%200,0917,43%200,4225,56%205,9815,58%218,447,65%212,8410%208,270,29%200,199,38%209,96+10,68%255,95+34,26%262,21+22,88%
2015235,96−13,42%321,39189,7321,39+20,13%257,95+11,01%242,3418,64%269,252,9%24422,95%236,5416,13%236,58,34%208,8715,99%220,9218,95%189,7190,65213,4
2012272,55−12,06%316,66232,36267,5321,1%232,36+4,99%297,8522,91%277,2915,88%316,663,92%282,0121,9%258,0121,58%248,6313,8%272,576,45%···
2011309,92+22,63%386,39221,32339,06+65,76%221,32+40,03%386,39+41,12%329,62+37,87%329,56+19,65%361,11+36,45%329,02+15,7%288,44+15,9%291,36+8,55%261,59+17,69%271,510,13%310,02+6,53%
2010252,72·302,1158,05204,54158,05273,8239,08275,44264,64284,37248,87268,41222,28302,1291,02

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế