HS65 - Mũ và các bộ phận

HS65 - Mũ và các bộ phận kỳ 06-2026 đạt 591,38 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS65 - Mũ và các bộ phận591,38490,33467339,89492,85587,76507,42451,73404,14461,79
HS81 - Kim loại cơ bản khác, gốm kim loại598,29488,89496,81487,93340,51439,9420,51422,27334,84383,84
HS91 - Đồng hồ và linh kiện484,29424,48397,37312,92344,83430,51470382,24358,33463,44

HS65 - Mũ và các bộ phận theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026494,87+2,43%591,38339,89587,768,71%492,85+76,03%339,8926,03%467+3,46%490,33+0,52%591,38+4,22%······
2025483,15−3,79%643,83279,98643,83+10,07%279,9827,51%459,48+12,16%451,362,13%487,810,81%567,42+2,91%553,141,96%529,76,66%461,793,15%404,1415,06%451,735,67%507,4212,19%
2024502,19+0,65%584,94386,26584,942,33%386,26+27,4%409,6625,6%461,1610,54%491,784,88%551,35+2,3%564,19+1,09%567,49+1,72%476,821,77%475,8+15,77%478,91+8,44%577,88+13,49%
2023498,95−11,96%598,91303,2598,91+1,55%303,224,19%550,62+26,66%515,49+10,33%517,019,07%538,9418,37%558,1127,99%557,9118,76%485,3920,27%410,9921,56%441,6517,86%509,27,04%
2022566,71+24,11%775,02399,93589,78+33,65%399,93+11,07%434,74+44,82%467,22+25,97%568,56+47,09%660,25+44,08%775,02+55,36%686,77+16,35%608,79+14,52%523,97+4,62%537,71+6,57%547,76+2,19%
2021456,61+36,08%590,26300,19441,276,19%360,08+305,38%300,19+22,06%370,91+56,56%386,54+52,59%458,26+41,9%498,85+24,81%590,26+42,01%531,6+28,14%500,82+33,16%504,59+36,44%536+24,08%
2020335,54−13,23%470,3788,83470,37+12,99%88,8367,53%245,9318,13%236,9129,44%253,3235,09%322,9521,32%399,6918,86%415,6514,75%414,871,51%376,11+5,64%369,82+8,88%431,99+3,69%
2019386,7−0,61%492,57273,53416,28+8,39%273,5328,07%300,39+24,69%335,76+0,51%390,29+10,13%410,46+0,76%492,57+8,44%487,55+3,02%421,227,01%356,024,84%339,6711,01%416,633,43%
2018389,07+6,34%473,25240,9384,081,97%380,28+78,21%240,930,14%334,074,23%354,41,68%407,35+3,43%454,23+7,8%473,25+3,28%452,98+12,46%374,15+15,95%381,7+14,38%431,42+8,26%
2017365,86−0,27%458,21213,39391,81+3,59%213,3924,83%344,82+25,4%348,81+5,81%360,44+1,59%393,85+4,73%421,352,8%458,215,26%402,81+0,44%322,683,93%333,714,18%398,490,89%
2016366,84−8%483,66274,98378,2315,13%283,8929,3%274,98+26,82%329,662,41%354,83,36%376,057,19%433,516,28%483,664,82%401,0616,51%335,888,55%348,26+5,24%402,0712,91%
2015398,76+22,74%508,17216,82445,65+38,59%401,53+157,59%216,8225,42%337,79+16,62%367,12+16,79%405,18+22,62%462,56+13,95%508,17+22,37%480,37+20,08%367,29330,93461,67
2012324,87+10,18%415,26155,88321,56+16,91%155,880,36%290,72+29,92%289,65+13,27%314,35+21,13%330,44+9%405,92+3,83%415,262,3%400,04+4,98%···
2011294,85+26,44%425,04156,44275,06+45,98%156,448,84%223,77+45,33%255,71+32,96%259,5+20,21%303,15+27,71%390,95+30,23%425,04+29,64%381,07+26,22%286,08+21,49%285+23,49%296,42+22,17%
2010233,2·327,86153,98188,42171,62153,98192,32215,88237,36300,19327,86301,91235,47230,79242,63

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế