HS57 - Thảm và trải sàn dệt

HS57 - Thảm và trải sàn dệt kỳ 06-2026 đạt 406,42 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS57 - Thảm và trải sàn dệt406,42373,03364,7273,27339,21431,38408,44383,6340,47358,51
HS49 - Sách báo, ấn phẩm in458,64386,64348,89285,34295,99358,94331,42310,13332,2335,56
HS15 - Mỡ và dầu động thực vật798,72552,23405,17511,91419,46525,54549,22530,88521,35406,81

HS57 - Thảm và trải sàn dệt theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026364,67+1,06%431,38273,27431,381,25%339,21+57,4%273,2732,02%364,70,38%373,03+2,24%406,42+12,41%······
2025360,83−1,2%436,85215,52436,85+10,24%215,5215,36%402,01+14,42%366,070,33%364,864,34%361,552,56%332,642,67%359,462,99%358,51+0,93%340,4713,08%383,6+2,62%408,444,48%
2024365,22+9,53%427,62254,63396,28+16,35%254,63+20,75%351,3410,44%367,34,73%381,4+20,58%371,06+16,26%341,77+1,75%370,55+9,64%355,19+5,96%391,69+23,43%373,8+10,41%427,62+15,09%
2023333,44+5,26%392,31210,88340,63,68%210,88+1,93%392,31+26,34%385,53+31,52%316,38,76%319,178,97%335,892,47%337,97+9,1%335,2+0,36%317,342,93%338,57+6,76%371,55+20,73%
2022316,79+2,5%353,62206,88353,62+1,91%206,884,73%310,52+13,3%293,135,51%346,69+5,46%350,61+7,38%344,38+18,65%309,79+0,78%333,99+11,04%326,93+2,03%317,145,91%307,7411,84%
2021309,05+25,14%349,07217,15346,98+30,69%217,15+323,11%274,06+41,63%310,22+78,08%328,74+81,1%326,5+32,66%290,25+0,46%307,38+4,13%300,8+1,14%320,43+3,36%337,07+0,71%349,07+7,36%
2020246,96+1,51%334,6951,32265,51+6%51,3263,31%193,5111,81%174,2121,74%181,5231,2%246,11+3,71%288,93+5,92%295,19+18,42%297,41+14,31%310,01+17,72%334,69+32%325,13+13,42%
2019243,28−1,86%286,65139,88250,48+2,34%139,8834,66%219,43+23,47%222,599,69%263,851,86%237,317,36%272,78+5,87%249,273,06%260,196,85%263,36+7,17%253,548,52%286,65+14,89%
2018247,88+10,08%279,31177,72244,75+5,04%214,08+76,27%177,7218,03%246,48+4,36%268,85+10,48%256,16+10,72%257,66+14,03%257,15+7,22%279,31+34,69%245,73+8,25%277,16+7,85%249,515,08%
2017225,18+7,1%262,85121,45233,01+10,98%121,4517,29%216,82+23,36%236,19+13,43%243,34+6,81%231,37+13,1%225,95+7,14%239,830,51%207,375,9%227+6,31%256,99+8,57%262,85+15,67%
2016210,25−4,03%241,06146,84209,9513,18%146,8428,25%175,77+21,66%208,234,53%227,844,35%204,5612,47%210,896,84%241,06+10,82%220,387,17%213,522,01%236,71+10,41%227,243,06%
2015219,08+12,08%241,82144,47241,82+29,13%204,64+75,87%144,4725,61%218,12+7,95%238,21+11,01%233,7+16,56%226,37+16,04%217,530,15%237,4+2,65%217,9214,39234,42
2012195,47+0,86%231,28116,36187,27+2,8%116,36+19,94%194,22+20,87%202,06+8,43%214,58+13,88%200,490,15%195,0810,41%217,87+0,94%231,28+2,46%···
2011193,8+18,83%225,7497,01182,17+28,46%97,0122,69%160,68+27,52%186,35+32,5%188,42+8,74%200,78+16,31%217,76+26,27%215,84+21,66%225,74+23,43%216,61+28,75%209,69+13,17%224,59+17,62%
2010163,09·190,94125,49141,8125,49126,01140,64173,28172,62172,45177,41182,89168,24185,29190,94

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế