Xuất khẩu Trung Quốc HS56 - Mền xơ, dây bện, thừng
Xuất khẩu Trung Quốc HS56 - Mền xơ, dây bện, thừng kỳ 07-2026 đạt 813,01 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu theo mặt hàng
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phần XI - Nguyên liệu dệt và sản phẩm dệt | |||||||||||
| HS56 - Mền xơ, dây bện, thừng | 813,01 | 869,25 | 844,44 | 819,7 | 640,36 | 653,68 | 819,54 | 749,3 | 706,13 | 624,72 | |
| HS58 - Vải dệt đặc biệt, ren, thêu | 560,52 | 637,02 | 585,05 | 573,16 | 348,84 | 545,53 | 652,9 | 585,83 | 545,51 | 477,99 |
Hiểu về xuất khẩu Trung Quốc HS56 - Mền xơ, dây bện, thừng
Chỉ tiêu này ghi nhận kim ngạch xuất khẩu các mặt hàng gồm mền xơ, dây bện, thừng, cáp và các sản phẩm dạng sợi thô bện chặt phục vụ cho ngư nghiệp và công nghiệp nặng. Phạm vi này không bao gồm các loại chỉ may nhỏ lẻ dùng trong may mặc gia dụng hay các nguyên liệu sợi chưa qua bện tết thành dây.
Việc phân tích số liệu đòi hỏi người xem phải tính đến yếu tố thời vụ, đặc biệt là các tháng có kỳ nghỉ Tết âm lịch khiến nhịp độ sản xuất và xuất khẩu bị chững lại. Do đó, việc đối chiếu số liệu với cùng kỳ năm trước là phương pháp tối ưu để nhìn nhận xu hướng vận động thực chất của thị trường.
Câu hỏi thường gặp
- Nhóm sản phẩm này chủ yếu dùng vào việc gì?
- Dây thừng, cáp và mền xơ thường được ứng dụng rộng rãi trong ngành hàng hải, đánh bắt thủy sản và các hoạt động công nghiệp nặng.
- Chỉ may quần áo có nằm trong chỉ tiêu này không?
- Không, chỉ may phục vụ may mặc thuộc một phân loại mã hàng hoàn toàn khác.
- Nên chọn cách so sánh nào để tránh sai lệch?
- Nên so sánh với cùng kỳ năm trước thay vì tháng liền kề để loại bỏ tác động từ các kỳ nghỉ lễ.