HS56 - Mền xơ, dây bện, thừng

HS56 - Mền xơ, dây bện, thừng kỳ 06-2026 đạt 869,51 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS56 - Mền xơ, dây bện, thừng869,51844,5819,87640,36653,68819,56749,3706,13624,72676,81
HS34 - Xà phòng, chất tẩy rửa, nến1.114,661.001,9955,4783,58708,06914,38849,47799,62716,8769,13
HS08 - Trái cây và quả hạch562,21554,72632,63724,9654,89840,981.174,451.002,75807,12673,48

HS56 - Mền xơ, dây bện, thừng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026774,58+11,88%869,51640,36819,56+3,14%653,68+52,03%640,3614,34%819,87+10,56%844,5+14,58%869,51+20,53%······
2025692,35+3,82%794,62429,97794,62+9,93%429,979,54%747,56+10,29%741,58+5,36%737,03+3,76%721,43+3,16%692,16+6,07%686,85+3,17%676,81+10,5%624,725,35%706,13+5,22%749,30,26%
2024666,89+5,97%751,24475,32722,84+13,68%475,32+11,82%677,836,7%703,83+2,97%710,29+6,38%699,31+5,69%652,54+2,55%665,77+6,29%612,52,42%660,05+15,75%671,12+8,41%751,24+11,81%
2023629,33−3,45%726,54425,07635,8720,9%425,072,1%726,54+11,08%683,51+10,49%667,678,14%661,687,59%636,3411,3%626,393,5%627,691,23%570,257,11%619,031,75%671,87+8,03%
2022651,8−5,07%803,89434,17803,89+0,84%434,1721,77%654,056,1%618,6214,2%726,82+2,08%716,05+4,29%717,45+10,3%649,114,68%635,531,54%613,923,77%630,0712,77%621,9415,25%
2021686,61+0,84%797,15555,01797,15+40,59%555,01+216,77%696,56+28,63%720,99+39,04%712,01+18,62%686,5913,25%650,4725,92%680,9627,1%645,4821,39%637,9515,65%722,328,34%733,848,14%
2020680,87+34,98%934,03175,21567,02+4,69%175,2143,39%541,51+11,73%518,56+8,61%600,25+5,54%791,45+48,03%878,08+64,15%934,03+85,49%821,11+69,79%756,3+44,82%788,05+54,43%798,85+37,28%
2019504,43+5,61%581,92309,5541,61+19,81%309,523,06%484,64+25,74%477,471,61%568,72+6,42%534,66+0,62%534,92+6,47%503,56+2,35%483,63,15%522,22+13,75%510,29+0,89%581,92+20,69%
2018477,63+12,74%534,4385,43452,07+8,5%402,28+64,91%385,438,61%485,28+12,25%534,4+14,3%531,37+17,21%502,39+15,17%492,01+9,38%499,32+18,77%459,11+12,76%505,81+10,48%482,15+1,09%
2017423,66+3,53%476,95243,93416,67+0,91%243,9312,3%421,72+4,98%432,313,23%467,551,37%453,35+2,6%436,21+3,45%449,82+0,21%420,42+13,16%407,17+8,13%457,83+11,43%476,95+12,06%
2016409,21+1,05%474,05278,13412,916,87%278,1322,7%401,72+38,39%446,74+6,65%474,05+7,85%441,85+0,24%421,67+3,54%448,88+7,59%371,5411,2%376,543,47%410,87+2,32%425,631,52%
2015404,95+37,64%443,37290,28443,37+61,89%359,8+109,03%290,287,07%418,87+34,8%439,53+29,3%440,81+38,65%407,25+31,97%417,22+37,04%418,39+35,94%390,09401,56432,19
2012294,2+2,08%339,93172,13273,883,92%172,13+15,16%312,37+11,97%310,74+4,73%339,93+6,29%317,93+4,12%308,596,23%304,451,81%307,78+4,65%···
2011288,21+28,84%329,11149,47285,05+52,81%149,473,65%278,99+51,12%296,7+38,28%319,81+30,53%305,34+22,96%329,11+27,38%310,05+26,87%294,11+27,69%278,53+33,96%299,77+19,15%311,56+20,98%
2010223,69·258,37155,13186,54155,13184,61214,56245,01248,33258,37244,38230,33207,93251,59257,54

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế