HS49 - Sách báo, ấn phẩm in

HS49 - Sách báo, ấn phẩm in kỳ 06-2026 đạt 458,64 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS49 - Sách báo, ấn phẩm in458,64386,64348,89285,34295,99358,94331,42310,13332,2335,56
HS15 - Mỡ và dầu động thực vật798,72552,23405,17511,91419,46525,54549,22530,88521,35406,81
HS26 - Quặng, xỉ và tro312,86295,56293,14385,6223,4211,09247,19170,1276,75230,62

HS49 - Sách báo, ấn phẩm in theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026355,74+6,15%458,64285,34358,94+10,34%295,99+43,65%285,349,63%348,89+7,62%386,64+13%458,64+10,24%······
2025335,14−5,26%416,02206,05325,298,27%206,056,06%315,73+6,22%324,19+0,76%342,168,31%416,0210,65%406,485,82%376,488,75%335,565,76%332,2+1,19%310,137,17%331,425,46%
2024353,75+5,44%465,6219,34354,63+18,14%219,34+2,48%297,237,16%321,743,35%373,16+10,34%465,6+17,36%431,61+9,17%412,6+4,46%356,092,94%328,3+12,91%334,07+7,68%350,584,06%
2023335,49−6,24%396,73214,04300,1821,89%214,046,72%320,15+8,34%332,895,85%338,1814,95%396,7313,39%395,3416,65%394,995,78%366,87+2,63%290,752,13%310,26+2,46%365,43+12,62%
2022357,82−0,11%474,33229,47384,33+28,36%229,472,33%295,49+7,57%353,57+4,27%397,61+24,23%458,06+25,68%474,33+22,72%419,2114,52%357,4823,32%297,0720,03%302,8221,21%324,4711,63%
2021358,23+23,2%490,39234,94299,42+6,97%234,94+191,24%274,7+17,34%339,1+39,62%320,07+28,96%364,47+23,86%386,53+6,55%490,39+31,71%466,21+27,6%371,48+17,6%384,34+9,44%367,16+7,39%
2020290,78−12,22%372,3380,67279,9115,98%80,6754,34%234,118,68%242,8816,73%248,1829,29%294,2617,56%362,7516,28%372,3312,4%365,38+0,82%315,87+0,03%351,18+8,97%341,87+7,16%
2019331,26+4,25%433,32176,67333,14+28,79%176,6719,22%287,89+22,95%291,68+8,14%350,99+22,4%356,92+2,28%433,320%425,03+4,33%362,4210,38%315,77+0,51%322,26+1,97%319,030,51%
2018317,75+5,08%433,33218,71258,66+7,27%218,71+46,61%234,159,59%269,73+2,84%286,755,16%348,95+5,03%433,33+19,59%407,4+4,5%404,39+7,8%314,16+10,42%316,04+3,02%320,6611,87%
2017302,39+0,43%389,84149,18241,133,69%149,1813,17%258,99+12,4%262,2818,11%302,35+11,48%332,25+10,93%362,361,82%389,843,61%375,15+4,82%284,52+0,66%306,78+2,85%363,85+1,92%
2016301,08−7,33%404,43171,8250,3612,19%171,833,06%230,42+7,18%320,28+18,17%271,2210,29%299,5211,99%369,097,04%404,437,53%357,910,18%282,6712,15%298,290,59%357,014,42%
2015324,89+14,36%437,37214,99285,11+29,91%256,64+63,19%214,996,64%271,05+4,94%302,33+11,88%340,32+14,36%397,04+15,29%437,37+7,87%398,46+6,58%321,76300,06373,53
2012284,09+9,54%405,45157,27219,47+3,02%157,27+12,53%230,28+14,8%258,28+19,69%270,22+24,85%297,6+10,35%344,39+1,78%405,45+7,24%373,86+14,1%···
2011259,36+15,03%378,07139,75213,04+40,72%139,755,97%200,6+23,16%215,8+7,34%216,431,52%269,68+18,66%338,37+20%378,07+19,65%327,66+8,08%266,16+6,33%271,08+26,8%275,69+20,09%
2010225,48·315,96148,62151,39148,62162,88201,03219,76227,27281,99315,96303,17250,31213,78229,58

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế