HS47 - Bột giấy, giấy phế liệu

HS47 - Bột giấy, giấy phế liệu kỳ 06-2026 đạt 29,22 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS47 - Bột giấy, giấy phế liệu29,2227,538,0428,2521,4420,7527,0524,7321,7322,61
HS14 - Vật liệu tết bện từ thực vật29,3130,734,0633,1728,6135,7936,7833,8828,8128,76
HS93 - Vũ khí, đạn dược25,3818,3918,9311,4119,1922,2821,2418,7414,8517,12

HS47 - Bột giấy, giấy phế liệu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202627,53+14,72%38,0420,7520,759,03%21,446,15%28,25+15,86%38,04+80,01%27,58,63%29,22+17,9%······
202524−9,36%30,121,1322,819,16%22,84+6,07%24,386,16%21,13+22,28%30,1+0,53%24,7912,23%21,4625,72%24,3721,8%22,61+0,36%21,732,2%24,730,11%27,0532,51%
202426,48+9,93%40,0817,2825,11+40,69%21,54+3,84%25,98+5,73%17,2841,43%29,94+16,41%28,24+19,38%28,89+38,83%31,17+12,61%22,53+2,24%22,226,86%24,768,61%40,08+57,09%
202324,09−30,57%29,5117,8517,8512,27%20,7413,49%24,57+33,78%29,51+10,25%25,721,08%23,6646,15%20,8161,04%27,6851,69%22,0362,23%23,8625,88%27,09+18,25%25,5122,12%
202234,69+120,31%58,3318,3720,35+149,5%23,97+114,89%18,37+24,35%26,76+54,42%26+52,25%43,93+124,1%53,42+242,93%57,29+194,72%58,33+274,86%32,19+112,86%22,91+28,99%32,76+88,32%
202115,75+64,29%19,68,168,1631,72%11,16+84,69%14,77+26,71%17,33+38,29%17,08+46,02%19,6+141,52%15,58+108,17%19,44+131,26%15,56+56,2%15,12+80,3%17,76+72,01%17,4+105,62%
20209,58−14,05%12,536,0411,94+8,09%6,0447,26%11,6613,44%12,532,46%11,7+2,8%8,1223,93%7,4826,18%8,4132,14%9,96+1,22%8,3922,96%10,32+23,25%8,4625,23%
201911,15+1,96%13,478,3811,05+21,2%11,45+29,49%13,47+25,92%12,85+25,67%11,387,94%10,67+5,44%10,1410,44%12,39+16,54%9,8424,14%10,895,2%8,3829,44%11,312,51%
201810,94−2,79%12,978,859,1225,79%8,85+41,78%10,692,43%10,238,2%12,36+5,16%10,125,95%11,3212,48%10,6310,31%12,97+15,81%11,49+19,63%11,8714,35%11,616,65%
201711,25+23,1%13,866,2412,28+48,75%6,2444,88%10,96+8,96%11,14+13,83%11,75+7,71%10,76+34,21%12,93+50,25%11,85+23,99%11,2+42,64%9,6+28,4%13,86+94,62%12,43+16,05%
20169,14−3%11,327,128,263,27%11,32+28,83%10,06+69,76%9,79+4,06%10,9117,09%8,027,49%8,619,29%9,562,15%7,8528,72%7,4815,26%7,12+1,21%10,7114,04%
20159,42−17,65%13,165,938,5421,07%8,7928,74%5,9358,52%9,417,92%13,16+5,28%8,6716,79%9,49+15,8%9,7721,21%11,02+4,06%8,827,0412,46
201211,44−40,56%14,298,210,8246,4%12,3335,41%14,2924,16%11,4652,31%12,554,14%10,4255,88%8,270,07%12,449,03%10,5929,06%···
201119,25+64,9%27,388,7320,18+248,16%19,09+186,84%18,84+74,04%24,02+193,61%27,26+191,51%23,61+55,33%27,38+67,42%24,32+121,1%14,93+36,47%10,225,23%8,7328,71%12,4745,28%
201011,68·22,785,85,86,6610,828,189,3515,216,351110,9410,7912,2422,78

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế