HS43 - Da lông và sản phẩm

HS43 - Da lông và sản phẩm kỳ 06-2026 đạt 61,75 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS43 - Da lông và sản phẩm61,7553,9847,4431,6729,2847,6348,7651,9253,8767,03
HS50 - Tơ tằm70,0769,3566,7342,9165,5575,768,527465,271,33
HS06 - Cây sống, hoa cắt cành55,859,9861,6866,3462,7671,1367,4560,3354,6555,28

HS43 - Da lông và sản phẩm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202645,29−24,51%61,7529,2847,6313,45%29,28+20,22%31,6728,77%47,4411,21%53,9818,58%61,7523%······
202560−1,44%91,3824,3555,030,68%24,35+46,44%44,46+102,15%53,43+43,89%66,3+34,49%80,19+20,83%91,38+15,55%83,258,76%67,0320,88%53,8731,11%51,9230,81%48,7635,35%
202460,88−47,32%91,2416,6355,4135,54%16,6371,03%2272,06%37,1453,27%49,355,14%66,3746,89%79,0848,02%91,2439,6%84,7143,47%78,230,03%75,0453,95%75,4238,53%
2023115,57−31,82%162,9657,485,9520,75%57,4+29,27%78,72+16,49%79,4717,28%109,9131,46%124,9640,7%152,1326,56%151,0532,49%149,8638,82%111,7547,11%162,9634,29%122,6941,93%
2022169,5−25,38%247,9944,41108,4572,24%44,41+7,2%67,5719,45%96,0713,51%160,3522,43%210,725,95%207,164,24%223,7318,65%244,9318,62%211,3121,37%247,9911,06%211,2935,57%
2021227,14−17,17%390,6741,42390,67+17,65%41,42+159,59%83,8957,44%111,0712,98%206,72+104,23%224,04+75,97%216,337,98%275,0111,86%300,9923,38%268,7533,5%278,8337,28%327,9245,41%
2020274,22−35,32%600,6615,96332,084,16%15,9676,99%197,136,47%127,6452,61%101,2263,36%127,3166,72%235,0953,79%31221,98%392,8133,43%404,1430,19%444,5844,21%600,668,7%
2019423,93+18,04%796,9569,36346,5+2,51%69,3629,37%210,76+34,11%269,34+1,85%276,2217,9%382,51+40,37%508,79+17%399,917,81%590,05+27,25%578,87+9,27%796,95+51,9%657,87+63,1%
2018359,13+18,01%529,7898,19338,01+77,55%98,19+24,68%157,1510,43%264,44+5,35%336,43+38,08%272,4911,39%434,84+4,37%486,54+9,22%463,7+19,36%529,78+41,94%524,66+16,84%403,35+21,39%
2017304,33+7,33%449,0478,76190,38+23,2%78,76+132,17%175,44+33,51%251,02+51,04%243,65+5,18%307,5121,12%416,64+13,72%445,46+4,66%388,49+12,31%373,2510,66%449,04+8,08%332,29+2,64%
2016283,54+1,84%425,6233,92154,535,42%33,9239,94%131,41+77,09%166,19+1,31%231,6515,99%389,86+6,21%366,3815,65%425,6218,13%345,9117,89%417,79+30,75%415,47+38,83%323,73+31,66%
2015278,42+20,64%519,8656,48163,38+59,31%56,4813,11%74,245,38%164,045,29%275,74+26,67%367,05+42,24%434,35+20,33%519,86+37,47%421,26+9,25%319,54299,26245,89
2012230,79+6,61%385,5865102,5627,83%65+33,87%135,86+4,38%173,2121,85%217,68+1,16%258,0413,94%360,97+12,51%378,16+16,18%385,58+50,84%···
2011216,49+30,66%325,4848,55142,1+17,82%48,556,74%130,16+201,98%221,64+173,85%215,2+84,41%299,85+107,22%320,84+22,22%325,48+70,2%255,6212,2%260,68+25,27%217,0319,55%160,6822,55%
2010165,69·291,1343,1120,6152,0743,180,93116,7144,7262,5191,23291,13208,1269,76207,47

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế