HS41 - Da sống và da thuộc

HS41 - Da sống và da thuộc kỳ 06-2026 đạt 111,14 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS41 - Da sống và da thuộc111,14118,93128,96103,5680,54109,74104,0794,4588,3695,3
HS11 - Sản phẩm xay xát, tinh bột99,1287,9393,8479,2370,3491,0984,9570,55103,67107,1
HS97 - Tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ48,5415,7625,4268,1918,14115,9574,6565,6943,8155,99

HS41 - Da sống và da thuộc theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026108,81+13,73%128,9680,54109,74+14,03%80,54+28,4%103,562,73%128,96+23,07%118,93+20,45%111,14+10,74%······
202595,67+4%106,4762,7296,23+3,51%62,72+28,67%106,47+14,69%104,79+0,06%98,744,94%100,37+1,26%98,99+4,46%97,560,05%95,35,79%88,362,34%94,45+6,84%104,07+16,64%
202491,99+22,5%104,7348,7592,97+41,75%48,7523,71%92,841,01%104,73+31,34%103,87+38,13%99,11+36,89%94,77+24,66%97,61+20,9%101,16+44,82%90,48+23,73%88,4+21,17%89,22+14,56%
202375,1−6,9%93,7863,965,5831,65%63,9+17,35%93,78+8,66%79,7422,91%75,227%72,420,25%76,026,74%80,744,44%69,85+1,84%73,13+21,24%72,96+2,71%77,88+14,47%
202280,66−0,92%103,4354,4595,96+21,29%54,45+14,31%86,32,22%103,43+13,03%103,01+15,38%90,79+5,62%81,524,02%84,49+12,73%68,5918,76%60,3219,51%71,0315,58%68,0425,9%
202181,41+51,6%91,8247,6379,11+22,14%47,63+67,11%88,26+22,68%91,5+129,83%89,28+145,62%85,96+107,58%84,93+52,6%74,95+43,8%84,43+36,47%74,94+23,81%84,14+34,46%91,82+33,31%
202053,7−8,48%71,9528,5164,77+5,1%28,517,49%71,95+4,09%39,8136,57%36,3545,04%41,4139,65%55,665,93%52,120,57%61,87+10,25%60,53+14,44%62,580,27%68,88+11,65%
201958,68+10,81%69,1230,8261,63+30,77%30,826,07%69,12+19,19%62,77+3,95%66,13+13,82%68,62+8,65%59,16+21,3%52,42+0,45%56,11+14,81%52,89+1,28%62,75+17,54%61,69+2,13%
201852,95+3,37%63,1532,8147,133,12%32,8110,49%57,994,96%60,386,76%58,16,02%63,15+14,74%48,77+8,68%52,18+1,25%48,874,73%52,23+15,4%53,38+12,6%60,4+30,2%
201751,23−1,95%64,7636,6548,65+2,93%36,65+5,09%61,02+2,49%64,76+13,03%61,820,84%55,047,09%44,8815,37%51,546,48%51,3+5,29%45,2613,99%47,413,25%46,393,21%
201652,25−5,84%62,3434,8847,2611,22%34,8811,35%59,54+16,62%57,310,79%62,34+2,57%59,243,13%53,0315,43%55,11+5,91%48,7211,51%52,6213,34%4911,09%47,935%
201555,49+49,04%64,2339,3453,23+90,84%39,34+33,26%51,05+17,3%64,23+45,19%60,78+39,88%61,15+49,2%62,71+82,43%52,03+37,69%55,06+65,28%60,7255,1150,45
201237,23−1,37%44,2327,927,912,29%29,52+62,86%43,52+2,13%44,233,98%43,4517,12%40,99+1,07%34,371,91%37,79+11,65%33,3113,01%···
201137,75+9,96%52,4318,1331,8+44,05%18,134,91%42,62+42,01%46,07+27,23%52,43+26,99%40,561,68%35,049,34%33,8514,84%38,3+6,05%33,96+11,97%44,31+14,78%35,946,99%
201034,33·41,2919,0622,0819,0630,0136,2141,2941,2538,6539,7536,1130,3338,638,65

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế