Xuất khẩu Trung Quốc HS39 - Chất dẻo và sản phẩm
Xuất khẩu Trung Quốc HS39 - Chất dẻo và sản phẩm kỳ 07-2026 đạt 14.342,67 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu theo mặt hàng
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phần VII - Chất dẻo và cao su | |||||||||||
| HS39 - Chất dẻo và sản phẩm | 14.342,67 | 16.374,89 | 15.786,81 | 15.183,52 | 11.908,16 | 11.202,41 | 13.982,09 | 13.269,52 | 12.004,5 | 10.626,56 | |
| HS40 - Cao su và sản phẩm | 3.468,11 | 3.897,87 | 3.513,01 | 3.461,34 | 3.046,57 | 2.812,51 | 3.200,18 | 3.181,82 | 3.043,88 | 2.765,28 |
Hiểu về xuất khẩu Trung Quốc HS39 - Chất dẻo và sản phẩm
Chỉ tiêu này ghi nhận toàn bộ giá trị hàng hóa thuộc nhóm chất dẻo nguyên sinh cùng các sản phẩm làm từ nhựa được xuất khẩu từ nền kinh tế lớn thứ hai thế giới ra thị trường toàn cầu. Phạm vi thống kê bao gồm các loại polyme dạng tấm, ống, sợi, hạt nhựa thông dụng lẫn bao bì và linh kiện nhựa kỹ thuật, nhưng loại trừ các mặt hàng cao su tự nhiên hoặc tổng hợp vốn được gom vào nhóm phân loại độc lập bên cạnh. Khác với các nhóm nguyên liệu thô hoặc khoáng sản nguyên chất, mã hàng này phản ánh trực tiếp năng lực chế biến hóa dầu và công nghiệp phụ trợ, đóng vai trò là đầu vào cốt lõi cho chuỗi cung ứng điện tử, ô tô và đồ gia dụng quốc tế.
Thông tin được công bố định kỳ hàng tháng theo quy chuẩn phân loại hàng hóa quốc tế, trong đó kỳ gần nhất thường mang tính sơ bộ và sẽ trải qua các đợt rà soát, điều chỉnh vào kỳ tiếp theo khi có thêm dữ liệu biên mậu hoàn chỉnh. Khi phân tích, người xem cần chú ý loại bỏ nhiễu động do các kỳ nghỉ dài trong năm thường làm sụt giảm khối lượng thông quan đột ngột, đồng thời ưu tiên đối chiếu với cùng kỳ năm trước thay vì chỉ nhìn vào kỳ liền kề để tránh bẫy biến động theo mùa. Việc quy đổi đồng tiền giao dịch và tính toán số liệu lũy kế qua các tháng cũng đòi hỏi sự đồng bộ về phương pháp để không làm sai lệch xu hướng dài hạn của thị trường.
Câu hỏi thường gặp
- Nhóm này có bao gồm các sản phẩm làm từ cao su thiên nhiên không?
- Không, toàn bộ cao su và sản phẩm cao su được tách riêng sang danh mục mã hóa khác.
- Vì sao số liệu tháng đầu năm thường thấp hơn hẳn các tháng còn lại?
- Thời gian nghỉ lễ kéo dài làm gián đoạn hoạt động sản xuất và vận chuyển hàng hóa xuất khẩu.
- Nên so sánh tháng này với tháng trước hay cùng kỳ năm trước?
- Nên so với cùng kỳ năm trước để loại trừ yếu tố biến động theo mùa vụ trong năm.