HS24 - Thuốc lá và sản phẩm nicotine

HS24 - Thuốc lá và sản phẩm nicotine kỳ 06-2026 đạt 752,45 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS24 - Thuốc lá và sản phẩm nicotine752,45574,12521,19700,28575,12655,9811,15916,59919,6729,14
HS20 - Chế phẩm rau quả724,32715,16750,37727,85635,82841,81829,65827,71707,58701,76
HS31 - Phân bón605,3745,44796,97657,87494,34541,29794,441.357,711.635,071.833,55

HS24 - Thuốc lá và sản phẩm nicotine theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026629,84−10,92%752,45521,19655,916,42%575,12+38,43%700,28+1,33%521,1926,26%574,126,16%752,45+50,2%······
2025707,08−8,45%919,6415,44784,721,2%415,4418,71%691,06+4,98%706,845,39%611,7928,6%500,9841,82%673,2919,43%724,376,82%729,14+0,32%919,6+18,96%916,59+12,21%811,1510,79%
2024772,31+1,03%909,3511,06794,21+18,35%511,06+22,51%658,312,77%747,088,51%856,86+6,61%861,14+7,03%835,62+4,8%777,41+6,03%726,848,8%773,030,81%816,863,24%909,34,75%
2023764,45+22,2%954,61417,17671,06+17,27%417,17+97,08%754,65+58,4%816,55+24,28%803,74+31,49%804,55+20,42%797,33+18,73%733,18+5,47%796,97+6,64%779,340,41%844,23+19,24%954,61+35,33%
2022625,57+956,04%782,55211,67572,21+1.488,93%211,67+654,85%476,42+766,37%657,03+895,14%611,27+805,67%668,14+1.375,17%671,53+1.239,03%695,17+1.146,35%747,37+1.007,66%782,55+1.107,61%708,03+765,96%705,39+658,28%
202159,24−8,72%93,0228,0436,0123,12%28,04+66,48%54,9920,74%66,0220,73%67,49+12,58%45,2950,38%50,1541,6%55,781,43%67,47+24,18%64,8+30,91%81,76+22,83%93,025,38%
202064,9−45,15%98,3116,8446,8535,06%16,8453,16%69,3826%83,2921,24%59,9561%91,2723,04%85,8827,26%56,5948,95%54,3453,69%49,557,8%66,5750,44%98,3159,36%
2019118,31+0,79%241,9235,9672,14+29,71%35,9613,03%93,76+18,35%105,75+16,15%153,74+24,59%118,6+4,63%118,06+1,77%110,8514,58%117,359,91%117,297,57%134,3219,65%241,92+3,15%
2018117,38+6,17%234,5541,3555,61+27,03%41,35+12,19%79,224,42%91,0420,94%123,3912,97%113,3524,79%116,016,22%129,77+21,79%130,25+13,81%126,9+33,59%167,16+35,09%234,55+22,04%
2017110,57−3,68%192,1836,8643,7823,1%36,8624,33%82,8831,49%115,1617,62%141,78+8,61%150,71+33,23%123,712,23%106,56+11,35%114,45+50,57%94,99+7,96%123,7415,29%192,1818,25%
2016114,79+1,92%235,148,7156,93+39,51%48,7125,02%120,98+5,59%139,8+4,6%130,546,63%113,1222,72%126,532,43%95,7+31,46%76,0138,13%87,998,28%146,07+69,68%235,1+15,29%
2015112,62+14,22%203,9240,8140,8128,27%64,96+42,71%114,57+11,96%133,65+35,48%139,82+10,88%146,388,13%129,68+31,44%72,7939,32%122,86+53,69%95,9486,09203,92
201298,6+3,74%159,3345,5256,8916,07%45,52+3,07%102,33+15,67%98,65+17,32%126,1+30,32%159,33+49,03%98,6629,92%119,97+14,38%79,9427,48%···
201195,04+11,78%154,4644,1667,78+74,92%44,16+41,15%88,46+21,99%84,092,14%96,76+6,78%106,9117,41%140,78+2,14%104,89+32,59%110,22+45,57%64,26+9,5%77,7317,45%154,46+22,35%
201085,03·137,8431,2938,7531,2972,5285,9390,62129,45137,8479,1175,7258,6994,15126,24

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế