Xút (NaOH)

Xút (NaOH) kỳ 06-2026 đạt 3,79 Triệu tấn, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Xút (NaOH)3,793,94,044,134,224,013,93,873,843,81
Soda (Na₂CO₃)3,363,483,473,563,353,243,413,363,283,1
Thép băng rộng cán nóng19,1118,1517,618,8517,0817,8218,1518,2718,7718,41

Xút (NaOH) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,97+2,05%4,133,79··4,13+7,63%4,04+8,81%3,9+2,93%3,792,12%······
20253,89+7,55%4,223,71··3,84+4,18%3,71+5,51%3,79+2,79%3,87+8,03%3,81+9,07%3,84+10,38%3,87+7,28%3,9+5,78%4,01+6,17%4,22
20243,61+3,3%3,783,48··3,68+3,72%3,52+4,61%3,693,593,493,48+2,42%3,61+4,52%3,68+4,3%3,78+8,03%·
20233,5+5,19%3,693,36··3,55+9,43%3,36+4,28%···3,4+5,6%3,46+2,13%3,53+5,28%3,5+5,65%3,69+7,14%
20223,33+1,9%3,443,22··3,250,64%3,23+0,47%3,41+6,7%3,34+4,15%3,333,223,383,363,310,51%3,44+1,89%
20213,26+5,1%3,383,19··3,27+8,75%3,21+12,12%3,19+6,68%3,2+8,8%····3,331,25%3,38+0,03%
20203,11+7,12%3,382,86··3+0,77%2,863,47%2,99+5,39%2,94+4,85%3,043,193,123,163,373,38
20192,9+3,15%2,982,81··2,982,97+1,96%2,840,14%2,81+5,33%······
20182,81−7,71%2,992,59···2,915,83%2,843,33%2,672,592,752,82,92,842,99
20173,05+9,11%3,12,94··3,1+8,5%3,09+11,96%2,94+5,07%·······
20162,79+10,31%2,982,59··2,862,762,82,822,682,592,652,862,922,98+17,79%
20152,53−4,73%2,532,53···········2,539%
20142,66+5,56%2,782,54··2,742,562,682,692,62,542,682,622,68+7,78%2,78+9,12%
20132,52+16,4%2,552,48··········2,482,55
20122,16+7,19%2,281,931,931,992,222,282,242,132,122,162,262,26+15,05%··
20112,02+17,7%2,091,97·········1,971,992,09
20101,71−4,43%1,841,491,551,491,781,841,831,751,781,71,695,52%···
20091,79+14,42%1,831,77········1,79+20,76%1,781,831,77
20081,57−0,69%1,691,371,461,371,691,651,641,641,631,541,480,71%···
20071,58+29,62%1,851,48········1,49+13,83%1,481,51,85
20061,22+11,84%1,311,081,081,111,231,211,271,261,231,251,31+25,14%···
20051,09+26,43%1,121,05········1,05+18,46%1,121,091,1
20040,86+5,48%0,890,810,810,840,870,860,890,880,840,870,88+11,1%···
20030,82+23,02%0,830,8········0,80,830,810,83
20020,66+6,2%0,750,560,610,560,640,70,70,670,75+24,58%0,68+10,36%····
20010,62+14,52%0,650,6······0,60,620,630,630,620,65
20000,55+10,1%0,610,490,490,490,560,61+26,68%0,58+14,05%0,54+10,47%······
19990,5+27,55%0,530,46···0,480,510,490,460,480,490,50,510,53
19980,39·0,390,390,39···········

29 năm số liệu, đơn vị Triệu tấn. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế