Tivi màu

Tivi màu kỳ 06-2026 đạt 14,23 Triệu chiếc, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Tivi màu14,2313,1714,3715,8319,5217,4518,0420,6318,0215,9
Thiết bị trạm gốc di động0,520,390,380,640,610,530,450,560,420,53
Tổng đài điện tử

Tivi màu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202614,4−17,99%15,8313,17··15,8311,7%14,3710,63%13,1716,46%14,2312,46%······
202517,56−1,37%20,6315,76··17,93+0,06%16,077,17%15,767,04%16,259,69%15,95,38%18,021,6%20,63+6,09%18,04+4,19%17,453,88%19,52
202417,8+4,93%19,4516,8··17,924,11%17,3216,961816,8+5,16%18,31+7,28%19,45+7,97%17,31+6,25%18,15+14,71%·
202316,96−2,71%18,6915,83··18,69+1,25%···15,983,17%17,075,29%18,0114,11%16,315,4%15,8311,24%16,892,23%
202217,44+2,63%20,9715,13··18,46+1,21%15,130,1%15,4+6,74%15,5316,518,0220,9719,26+9,49%17,83+0,98%17,278,53%
202116,99−5,22%18,8814,43··18,24+0,31%15,14+2,45%14,434,44%····17,5910,25%17,6610,01%18,88+2,4%
202017,93+11,96%20,5714,78··18,18+5,2%14,7812,47%15,14,63%16,1+14,61%17,5419,3320,5719,619,6218,44
201916,01−10,6%17,2914,05··17,29+1,46%16,89+6,54%15,83+1,76%14,050,74%······
201817,91+36,38%21,1214,15··17,04+16,29%15,85+24,41%15,56+29,53%14,1515,1918,8420,3420,7820,2621,12
201713,13−13,38%14,6512,01··14,657,21%12,7410,5%12,015,6%·······
201615,16+27,34%17,5112,72··15,7914,2312,7213,512,9415,8617,0315,6216,4317,51+5,08%
201511,91−11,01%16,677,15·7,15·········16,67+15,38%
201413,38−8,3%17,0410,86··13,313,5412,1510,8611,6613,8817,0412,9913,942,33%14,443,1%
201314,59+32,43%14,9114,28··········14,2814,91
201211,02−16,4%16,437,287,287,6610,5111,519,729,4810,4312,5916,43+24,79%14,57+30,67%··
201113,18+43,07%15,0111,15········13,17+7,43%11,1513,3915,01
20109,21−19,45%12,266,911,116,97,979,168,838,578,299,8212,26+6,22%···
200911,44+68,66%12,5410,56········11,5410,5611,112,54
20086,78−26,79%8,33,616,673,616,717,056,787,227,918,3····
20079,26+32,1%9,369,12········9,129,339,249,36
20067,01−28,5%8,55,78,56,035,76,596,417,167,917,78····
20059,81+77,76%10,159,58········9,779,729,5810,15
20045,52−23,96%6,455,035,445,655,455,525,035,335,276,45+18,14%····
20037,25+72,24%8,225,46·······5,46+14,26%7,067,667,878,22
20024,21+6,01%5,173,855,173,993,864,193,853,983,87+65,22%4,78+37,38%····
20013,97+18,16%5,032,34······2,343,484,394,693,95,03
20003,36−8,91%3,742,833,742,833,657,32%3,63+19,61%2,97+13,89%·······
19993,69+63,2%5,852,04··3,933,032,612,042,322,933,714,845,655,85
19982,26·2,262,262,26···········

29 năm số liệu, đơn vị Triệu chiếc. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế