Thiết bị trạm gốc di động

Thiết bị trạm gốc di động kỳ 06-2026 đạt 0,52 Triệu kênh, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 05-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Thiết bị trạm gốc di động0,520,390,380,640,610,530,450,560,420,53
Tổng đài điện tử
Tủ lạnh gia dụng10,3710,0910,1110,9410,019,448,7910,139,458,73

Thiết bị trạm gốc di động theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,48+0,48%0,640,38··0,64+80,39%0,3814,32%0,399,77%0,52+10%······
20250,48+7,51%0,610,36··0,3619,05%0,4537,74%0,43+6,44%0,4735,08%0,53+84,14%0,42+50%0,56+87,58%0,45+63,41%0,530,61+2,7%
20240,45−17,64%0,720,28··0,4438,32%0,720,40,720,2935,41%0,2825,13%0,323,2%0,2844,58%·0,5922,69%
20230,54−24,94%0,770,37··0,72+5,46%···0,4537,2%0,3760,13%0,3953,53%0,526,33%0,614,4%0,77+37,46%
20220,72+54,36%0,940,56··0,68+65,77%0,77+59,71%0,74+57,69%0,690,720,940,840,68+62,11%0,64+50,59%0,569,27%
20210,47−43,22%0,620,41··0,4148,81%0,4863,93%0,4768,72%····0,421,88%0,4215,74%0,62+79,82%
20200,83−98,09%1,50,34··0,898,44%1,3397,69%1,597,52%1,2597,32%0,980,620,520,430,50,3458,65%
201943,31+9,08%60,230,83··51,32+111,96%57,5+150,42%60,23+121,3%46,67+53,65%·····0,8398,43%
201839,7+75,36%52,6922,96··24,21+9,03%22,960,5%27,2230,3748,1449,5244,7847,2749,8852,69
201722,64−19,35%23,0822,21··22,2137,48%23,0831,4%········
201628,07+13,12%35,5222,01··35,5233,6433,7827,8625,5322,6426,6722,0130,0223,0925,8%
201524,82−14,27%31,1118,53·18,53·········31,1113,8%
201428,95+59,48%39,0620,27··28,8422,5626,8939,0637,728,7524,7120,2724,64+98,72%36,09+50,97%
201318,15+107,97%23,9112,4··········12,423,91
20128,73+63,2%13,185,545,547,2710,437,8610,9713,189,337,827,5+70,97%7,39+61,99%··
20115,35+99,41%6,924,39········4,3942,51%4,565,526,92
20102,68+59,1%7,631,21,21,351,991,421,431,661,565,887,63+474,88%···
20091,69+43,73%2,721,07········1,331,071,632,72
20081,17−18,75%1,950,881,020,891,041,130,881,951,471,01····
20071,44+80,01%1,681,3········1,481,681,31,31
20060,8+30,31%0,910,540,540,880,870,80,910,830,790,8+73,13%····
20050,62+169,79%0,870,46·······0,460,620,480,870,64
20000,23·0,230,23····0,23·······

23 năm số liệu, đơn vị Triệu kênh. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế