Tổng đài điện tử

Tổng đài điện tử kỳ 12-2023 đạt 0,21 Triệu line, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 12-2023. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Tổng đài điện tử
Tủ lạnh gia dụng10,3710,0910,1110,9410,019,448,7910,139,458,73
Máy giặt gia dụng9,8610,1210,2111,5611,9812,0111,0411,7910,138,77

Tổng đài điện tử theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20230,37−78,52%1,250,18··1,25+40,79%···0,2485,86%0,2689,37%0,2391,04%0,1893,01%0,2381,08%0,2185,56%
20221,73+195,78%2,550,89··0,89+37,64%0,97+98,37%1,67+345,87%1,811,722,452,532,55+227,12%1,23+131,76%1,44+110,53%
20210,58−11,82%0,780,38··0,645,72%0,4946,8%0,3853,07%····0,78+83,49%0,53+5,17%0,68+18,75%
20200,66−8,19%0,920,42··0,6811,89%0,92+16,25%0,8+26,83%0,8+17,25%0,760,650,50,420,50,58
20190,72−33,31%0,790,63··0,77+18,17%0,79+24,45%0,6325,71%0,6831,26%······
20181,08−11,92%2,80,64··0,6650,6%0,6451,04%0,8519,31%11,062,80,641,041,071,06
20171,23−2,92%1,331,05··1,33+19,78%1,3+4,49%1,0537,1%·······
20161,26+684,78%1,670,82··1,111,251,671,461,461,241,280,820,971,38+755,9%
20150,16−94,2%0,160,16···········0,1694,38%
20142,77−18,03%3,222,33··2,332,653,222,792,692,482,772,763,191,35%2,8718,96%
20133,39+28,87%3,543,23··········3,233,54
20122,63+3,96%3,411,761,762,132,92,622,292,82,52,973,41+67,35%2,89+27,21%··
20112,53−3,85%3,262,04········2,0447,89%2,273,262,54
20102,63−20,26%3,911,512,261,512,42,942,432,522,792,893,91+45,91%···
20093,3−8,83%4,382,68········2,682,683,444,38
20083,61−9,91%4,472,513,212,513,193,694,474,443,93,51····
20074,01−32,3%4,693,55········4,0842,2%3,553,724,69
20065,93−20,52%7,644,565,146,65,434,565,575,55,847,647,0619,37%···
20057,46+12,82%8,765,77········8,765,777,387,93
20046,61−22,54%95,175,295,4897,95,177,635,436,96+7,76%····
20038,53+94,33%12,775,66·······6,46+60,61%5,666,8410,9312,77
20024,39−20,45%9,142,474,312,473,443,764,119,143,8751,43%4,0245,03%····
20015,52+42,66%7,973,67······7,977,326,553,883,733,67
20003,87−6,7%4,722,493,512,494,23+28,18%4,72+16,93%4,41+4,91%·······
19994,15+172,75%6,693,3··3,34,034,25,263,43,393,553,424,236,69
19981,52·1,521,521,52···········

26 năm số liệu, đơn vị Triệu line. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế