Thiết bị đóng gói

Thiết bị đóng gói kỳ 06-2026 đạt 165.477 Chiếc, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-1999 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Thiết bị đóng gói165.477143.833160.972171.715220.174198.839164.455186.004149.453145.236
Thiết bị ngành xi măng21.81818.949,116.480,524.62726.834,123.403,723.932,224.870,621.886,517.595,8
Máy chế biến thức ăn chăn nuôi9477507568241.3671.0191.1221.2171.1581.228

Thiết bị đóng gói theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026160.499,25−2,71%171.715143.833··171.715+15,25%160.972+22,85%143.8334,98%165.477+7,36%······
2025164.967,4+25%220.174131.031··148.988+116,72%131.031+105,5%151.365+28,34%154.129+19,22%145.236+45,89%149.453+14,55%186.0041,26%164.45515,37%198.839220.174+12,75%
2024131.970,33+100,51%195.27963.761··68.746+6,64%63.761117.942129.27699.551+80,38%130.474+123,17%188.372+160,52%194.332+148,1%·195.279+179,11%
202365.817−16,77%78.32855.189··64.463+13,52%···55.18953,51%58.46514,1%72.30629%78.3280,99%62.00314,25%69.96511,94%
202279.076,2+12,48%139.00532.367··56.78810,72%32.36746,73%43.12242,84%139.005118.70168.061101.84679.115+22,77%72.303+10,67%79.45413,85%
202170.302,67+190,98%92.23260.759··63.605+185,09%60.759+196,44%75.444+247,46%····64.441+158,83%65.335+150,97%92.232+239,51%
202024.160,46+79,95%27.54520.496··22.310,6+158,22%20.496+129,24%21.713+50,75%22.939+64,89%24.20924.29627.54524.89726.03327.166+27,92%
201913.426,46+51,1%21.236,38.640··8.640+21,86%8.9413,08%14.403+70,6%13.912+62,62%·····21.236,3+107,16%
20188.885,65−1,2%10.4277.090··7.09022,62%9.225+5,39%8.442,56,86%8.5558.2008.5809.1628.92410.42710.251
20178.993,33−0,8%9.1638.753··9.163+17,2%8.753+3,32%9.064+0,73%·······
20169.065,5+21,61%10.4767.818··7.8188.4728.9989.0218.6479.0719.3379.2229.59310.476+2,87%
20157.454,5−14,55%10.1844.725·4.725·········10.184+3,55%
20148.723,6−25,74%10.2546.826··6.8267.6498.0099.7639.4258.3128.8398.32410.25414,06%9.83514,94%
201311.746,75+46,1%11.93111.562,5··········11.93111.562,5
20128.040,39+10,86%11.7236.6727.347,647.209,237.33110.9217.031,56.7418.396,57.03111.723+86,7%6.6728,68%··
20117.252,76+6,51%7.783,826.279,21········6.279,2117,91%7.3067.642,037.783,82
20106.809,52+15,9%8.541,583.893,964.874,13.893,965.959,167.707,576.944,527.701,58.014,028.541,587.649,29+38,59%···
20095.875,41−26,59%6.265,045.519,4········5.519,46.154,666.265,045.562,54
20088.003,8+0,96%9.509,384.225,385.573,514.225,389.509,388.390,138.485,869.400,039.314,389.131,74····
20077.927,71−1,49%9.242,286.843,15········7.232,036.843,159.242,288.393,39
20068.047,63−1,4%9.462,26.065,56.065,59.462,28.330,39.3567.9668.8587.3666.97726,23%····
20058.161,8+46,17%9.4586.915,5·······9.458+112,97%7.427,58.2076.915,58.801
20045.583,88+24,71%9.0493.5033.5524.3256.6569.0498.6414.5043.5034.4417,71%····
20034.477,6−48,25%5.2252.878·······4.8125.1512.8785.2254.322
20028.653−3,4%13.321,25.9437.7455.9436.841,87.8037.57213.321,211.345+39,48%·····
20018.957,24+97,48%11.2605.919······8.13411.26010.0655.9197.810,4210.555
20004.535,88+30,57%5.5152.928,5·2.928,55.496+62,46%4.204+37,59%5.515+35,52%·······
19993.474·4.069,52.931··3.3833.055,54.069,53.4892.9313.2063.0703.7453.8703.921

28 năm số liệu, đơn vị Chiếc. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế