Thiết bị ngành xi măng

Thiết bị ngành xi măng kỳ 06-2026 đạt 21.818 Tấn, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 08-2005 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Thiết bị ngành xi măng21.81818.949,116.480,524.62726.834,123.403,723.932,224.870,621.886,517.595,8
Máy chế biến thức ăn chăn nuôi9477507568241.3671.0191.1221.2171.1581.228
Thiết bị xử lý ô nhiễm không khí22.89222.01723.70222.77832.74029.58929.09629.93228.06730.062

Thiết bị ngành xi măng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202620.468,65−11,41%24.62716.480,5··24.62723,87%16.480,520,97%18.949,10,27%21.818+7,31%······
202523.105,61−12,09%32.346,617.595,8··32.346,63,79%20.853,511,83%19.001,3+50,65%20.331,8+8,49%17.595,828,1%21.886,528,51%24.870,68,83%23.932,210,19%23.403,726.834,131,05%
202426.284,22−18,27%38.918,612.613,2··33.621,114,06%23.651,112.613,218.739,924.471,719,75%30.613,87,31%27.280+3,49%26.648,612,08%·38.918,6+10,78%
202332.158,13−10,16%39.123,726.359,4··39.123,710,55%···30.493,9+7,89%33.029,3+11,27%26.359,420,73%30.310,418,41%30.658,718,95%35.131,520,82%
202235.793,7−7,88%44.371,728.264,1··43.739,926,01%30.039,316,79%32.671,96,59%40.939,928.264,129.684,533.25137.149+13,01%37.825,7+25,91%44.371,7+10,89%
202138.854,33+30,81%59.118,430.042,6··59.118,4+62,48%36.099,8+18,13%34.977,1+30,43%····32.872,8+3,48%30.042,6+4,07%40.015,3+8,98%
202029.701,82−22,65%36.718,919.495,7··36.384,322,36%30.559,89,48%26.817,314,35%30.964,416,01%25.107,519.495,730.335,731.765,828.868,836.718,915%
201938.398,9−25,25%46.861,531.310,4··46.861,524,98%33.75927,8%31.310,434,32%36.864,727,3%·····43.198,927,49%
201851.368,29−51,61%62.463,245.236,7··62.463,246,7%46.757,455,13%47.670,950,91%50.704,646.553,445.236,747.667,250.000,657.048,759.580,2
2017106.161,83+40,71%117.184,997.105,3··117.184,9+41,11%104.195,3+18,84%97.105,3+19,5%·······
201675.447,55+29,33%92.01754.985,3··83.047,187.675,281.258,492.01776.997,474.164,672.287,454.985,365.060,566.982,6+7,73%
201558.337,5−24,67%62.176,854.498,2·54.498,2·········62.176,8+0,3%
201477.440,35+3%91.187,4261.992,53··91.187,4279.019,8885.410,9283.632,9271.730,177.866,1577.697,783.601,362.264,6219,28%61.992,5315,35%
201375.185,04+7,54%77.132,5873.237,5··········77.132,5873.237,5
201269.915,82−4,2%96.360,0650.492,2683.928,6482.067,396.360,0664.450,965.400,3370.482,4350.492,2656.402,867.395,38+2,38%62.178,113,45%··
201172.979,64−27,55%84.890,6965.830,77········65.830,7715,12%71.838,284.890,6969.358,9
2010100.735,51+54,43%204.913,6961.637,9461.637,9473.671,08204.913,69108.461,3398.269,1107.594,4892.140,782.369,5477.561,7+44,48%···
200965.231,48+44,08%75.696,5453.681,87········53.681,8761.775,675.696,5469.771,9
200845.274,06+4,25%59.521,5734.394,8739.291,0234.549,5559.521,5753.159,3444.712,4758.719,7537.843,8834.394,87····
200743.429,33+53,7%46.919,2338.455,6········42.682,3538.455,646.919,2345.660,12
200628.256,23−1,23%32.998,121.256,3221.256,3221.293,9628.468,3931.836,0125.965,7331.311,2532.920,0532.998,1+18,84%····
200528.607,05·32.859,6726.105,59·······27.766,427.452,4428.851,1326.105,5932.859,67

22 năm số liệu, đơn vị Tấn. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế