Ô tô

Ô tô kỳ 06-2026 đạt 2,82 Triệu xe, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Ô tô2,822,582,563,073,413,523,283,232,752,51
Đầu máy xe lửa1636964691931501371374861
Tàu vỏ thép dân dụng8,457,15,315,13,774,824,535,594,714,08

Ô tô theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,76−7,4%3,072,56··3,07+0,72%2,561,54%2,582,27%2,82+0,53%······
20252,98+11,03%3,522,51··3,05+8,98%2,6+11%2,64+12,28%2,81+7,5%2,51+9,27%2,75+9,6%3,23+13,67%3,28+11%3,52+2,06%3,41
20242,68+1,91%3,452,3··2,79+7,13%2,35+16,25%2,352,612,31,16%2,510,08%2,84+0,21%2,95+6,3%3,45+16,76%·
20232,63+7,46%3,042,02··2,61+9,26%2,02··2,324,95%2,51+3,59%2,83+2,72%2,78+8,6%2,95+21,87%3,04+22,19%
20222,45−1,11%2,761,99··2,395,16%·1,994,91%2,582,452,432,762,56+9,17%2,429,35%2,4916,12%
20212,48+8,22%2,972,1··2,52+72,28%2,27+8,24%2,12,6%····2,345,52%2,673,95%2,97+5,78%
20202,29+8,81%2,81,46··1,4643,53%2,1+3,96%2,15+16,26%2,31+17,91%2,262,092,462,482,782,8
20192,1−11,87%2,591,85··2,594,26%2,0217,55%1,8522,49%1,9616,2%······
20182,39+1,1%2,72,03··2,7+0,26%2,45+10,91%2,39+9,44%2,342,062,032,432,372,582,53
20172,36−1,34%2,72,18··2,7+5,52%2,21+0,3%2,18+4,55%·······
20162,39−9,03%31,98··2,552,22,092,111,982,042,582,4132,98+13,3%
20152,63+23,3%2,632,63···········2,63+16,91%
20142,13−6,86%2,361,85··2,362,212,122,031,851,852,152,192,33+1,82%2,252,1%
20132,29+35,8%2,32,28··········2,282,3
20121,69−1,95%2,031,391,391,732,031,761,721,71,491,591,8+8,23%1,68+4,69%··
20111,72+15,65%1,821,61········1,66+1,75%1,611,791,82
20101,49+5,1%1,751,231,621,231,751,61,461,431,341,331,64+19,16%···
20091,42−99,87%1,541,31········1,371,311,441,54
20081.054,53+142.751,25%8.430,340,638.430,340,671,0710,90,860,760,63····
20070,74+18,64%0,870,55········0,78+18,1%0,750,870,55
20060,62+15,43%0,790,530,550,580,790,720,620,610,530,530,66+25,35%···
20050,54+23,55%0,60,46········0,530,460,570,6
20040,44+8,86%0,590,30,30,440,590,540,440,430,360,39+5,06%····
20030,4+49,02%0,430,37·······0,37+43,59%0,430,370,420,42
20020,27+33,15%0,340,180,210,180,30,340,340,280,25+47,38%0,26+36,32%····
20010,2+13,69%0,240,17······0,170,190,240,20,210,2
20000,18+6,2%0,220,120,140,120,21+18,36%0,22+16,5%0,2+15,03%·······
19990,17+65,63%0,190,13··0,180,190,170,160,130,140,180,180,180,18
19980,1·0,10,10,1···········

29 năm số liệu, đơn vị Triệu xe. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế