Nhiệt điện

Nhiệt điện kỳ 06-2026 đạt 497,95 Tỷ kwh, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-1999 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Nhiệt điện497,95472,63463,8532,66581,18496,95513,77517,46627,44602,01
Thuỷ điện145,71111,9988,186,2186,5296,68135,13158,89147,87151,35
Khí than nhân tạo145.140145.520142.540144.800132.560128.450135.250137.600141.230142.580

Nhiệt điện theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026491,76−6,39%532,66463,8··532,66+4,47%463,8+3,26%472,63+2,42%497,95+0,81%······
2025525,32+1,74%627,44449,15··509,871,96%449,151,9%461,46+1,68%493,94+1,42%602,01+4,71%627,44+2,04%517,465,08%513,77+7,7%496,95581,18
2024516,35−4,5%614,88453,84··520,06+1,06%457,87453,84487,01574,924,14%614,88+4,38%545,14+9,62%477,06+2,5%··
2023540,67+11,62%610,91465,41··514,59+9,78%···599,74+7,87%589,051,65%497,3+2,78%465,41+4,51%507,67+6,79%610,91+10,08%
2022484,37+2,63%598,93400,77··468,775,35%400,7711,28%404,5110,25%455,26555,96598,93483,87445,31+4,44%475,41+2,35%554,95+2,15%
2021471,98+5,63%543,28426,37··495,29+27,19%451,71+13,53%450,73+6,43%····426,37+6,83%464,51,2%543,283,79%
2020446,83+12,21%564,67389,4··389,46,39%397,88+2,38%423,48+10,55%432,34+6,7%459,95509,04422,33399,1470,14564,67
2019398,21−2,98%415,97383,06··415,97+3,54%388,62+2,68%383,062,32%405,19+2,83%······
2018410,44+11,58%477,59362,94··401,74+1,43%378,47+7,46%392,15+10,38%394,04453,49460,17378,73362,94405,07477,59
2017367,84−0,35%396,08352,18··396,08+8,76%352,18+7,07%355,27+7,66%·······
2016369,15+9,05%423,58328,94··364,19328,94330345,67388,85413,77361,23355,53379,7423,58+9,85%
2015338,51−3,31%385,59291,43·291,43·········385,593,11%
2014350,09−7,8%397,98314,65··375,48341,19340,27346,06366,36352,82314,65320,65345,453,65%397,980,72%
2013379,69+23,61%400,85358,53··········358,53400,85
2012307,16−2,68%340,92285,1294,27314,62340,92304,92301,48295,35321,54320,79285,19,39%292,582,17%··
2011315,63+15,63%342,49299,05········314,65+20,97%299,05306,31342,49
2010272,95+0,25%295,12229,86293,24229,86288,29276,44270,95261,67280,91295,12260,11+2,4%···
2009272,28+14,05%303,02254········254256,13275,95303,02
2008238,74+0,67%253,55202,98249,74202,98253,55236,66241,51230,64251,49243,34····
2007237,16+28,32%274,69216,47········216,47222,58234,88274,69
2006184,82+7,69%213,98166,95175,49166,95184,73177,7175,87181,59202,25213,98····
2005171,63+20,61%195,33159,24········162,25159,24169,69195,33
2004142,3+4,04%153,36129129138,35148,06140,9137,24138,32153,19153,36+9,85%····
2003136,78+27,52%149,25127,74·······139,61+21,62%127,74128,86138,42149,25
2002107,26+5,82%116,4987,25116,2687,25107,83105,59103,5106,33116,49+10,99%114,79+13,89%····
2001101,36+16,2%112,4195,66······104,96100,7995,6695,8798,47112,41
200087,23+6,48%93,1482,6493,1482,6487,82+0,58%84,45+5,52%88,1+14,29%·······
199981,92·93,9575,51··87,3180,0377,0975,5181,7283,6778,1379,818293,95

28 năm số liệu, đơn vị Tỷ kwh. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế