Máy kéo cỡ lớn

Máy kéo cỡ lớn kỳ 06-2026 đạt 9.425 Chiếc, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Máy kéo cỡ lớn9.42510.86516.79717.4189.0127.5267.01710.35511.9505.689
Robot công nghiệp110.702101.15093.24691.95490.11670.18857.85876.28763.74763.740
Robot dịch vụ1.832.4151.971.4802.064.5721.928.1921.564.0181.396.6671.551.2101.712.6621.459.5251.489.878

Máy kéo cỡ lớn theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202613.626,25+46,29%17.4189.425··17.418+7,21%16.797+34,41%10.865+51,64%9.425+65,7%······
20259.314,6+2,9%16.2475.688··16.247+7,99%12.4970,44%7.16530,23%5.68816,14%5.6898,32%11.950+31,03%10.3550,75%7.0171,25%7.526+34,27%9.012+21,8%
20249.051,8+3,8%15.0455.605··15.045+25,89%12.552+8,78%10.270+8,07%6.783+6,23%6.205+18,33%9.120+13%10.4333,05%7.1067,12%5.60524,73%7.39914,45%
20238.720,1−4,36%11.9515.244··11.951+18%11.539+13,73%9.503+27,92%6.385+7,01%5.24440,73%8.07135,14%10.76115,12%7.65117,2%7.44714,65%8.649+55,22%
20229.117,6+9,18%12.6785.572··10.12825,02%10.14610,96%7.429+1,59%5.967+32,57%8.847+47,18%12.444+56,98%12.678+29,08%9.240+65,8%8.725+11,08%5.57241,98%
20218.350,8+23,68%13.5084.501··13.508+94,44%11.395+42,79%7.313+37,98%4.501+1,95%6.011+8,21%7.927+20,49%9.822+22,42%5.57325,67%7.855+12,12%9.603+16,85%
20206.752,1+96,24%8.2184.415··6.947+39,78%7.980+110,72%5.300+105,59%4.415+160,63%5.555+108,52%6.579+70,09%8.023+90,21%7.498+192,66%7.006+70,46%8.218+107,74%
20193.440,7+11,84%4.9701.694··4.97029,14%3.787+19,28%2.578+31,6%1.6942,25%2.66414,01%3.8685,8%4.218+57,27%2.562+19,11%4.110+117,69%3.956+33,74%
20183.076,4−25,58%7.0141.733··7.01415,35%3.17516,01%1.95929,91%1.73337,19%3.09812,19%4.10632,37%2.68232,36%2.15114,68%1.88825,73%2.95841,87%
20174.133,6−22,38%8.2862.521··8.286+4,67%3.78049,45%2.79536,95%2.75930,63%3.52840,89%6.07118,14%3.96545,2%2.52115,4%2.5422,31%5.089+56,78%
20165.325,3−25,11%7.9162.602··7.9169,81%7.47821,43%4.43350,82%3.97745,03%5.96936,47%7.41630,2%7.23617,28%2.98025,96%2.6027,01%3.24621,75%
20157.111+24,81%10.6252.798·3.9378.777+49,98%9.518+61,29%9.014+46,66%7.235+21,86%9.396+59,77%10.625+36,22%8.748+30,72%4.0253,11%2.79845,27%4.148+18,55%
20145.697,4−1,02%7.8003.499··5.852+8,53%5.90127,32%6.14624,84%5.93710,91%5.881+0,81%7.800+11,65%6.692+18,57%4.154+18,86%5.112+33,02%3.499+2,61%
20135.756,4+8,61%8.1773.410··5.39219,06%8.119+30,87%8.177+35,05%6.664+37,49%5.834+39,8%6.9869,14%5.64429,99%3.4955,62%3.843+18,46%3.410+53,26%
20125.300+72,82%8.0622.225·5.436+67,21%6.662+55,51%6.204+44,31%6.055+76,27%4.847+197%4.173+42,28%7.689+59,39%8.062+81,21%3.703+115,79%3.244+160,77%2.225+33,39%
20113.066,82−53,66%4.8241.244·3.25158,78%4.28466,46%4.29948,86%3.43554,07%1.63264,31%2.93352,11%4.82429,56%4.44943,73%1.71666,27%1.24470,36%1.668+9,88%
20106.618,18−0,23%12.7741.518·7.886+33,28%12.774+10,75%8.40739,64%7.4788,38%4.573+23,23%6.125+86,74%6.848+38,88%7.907+0,87%5.087+42,61%4.197+18,83%1.51876,88%
20096.633,45·13.9283.280·5.91711.53413.9288.1623.7113.2804.9317.8393.5673.5326.567

18 năm số liệu, đơn vị Chiếc. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế