Nợ nước ngoài khu vực khác ngắn hạn Trung Quốc
Nợ nước ngoài khu vực khác ngắn hạn Trung Quốc kỳ Q4-2025 đạt 508,1 Tỷ USD, theo Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước Trung Quốc (SAFE). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ nước ngoài (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2014 đến Q4-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ nước ngoài
| Chỉ tiêu | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | Q3-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực khác: ngắn hạn5 | 508,1 | 515,55 | 480,49 | 462,95 | 478,21 | 450,61 | 435,01 | 422,71 | 431,43 | 422,99 | |
| Khu vực khác, ngắn hạn: tiền và tiền gửi | 10,26 | 10,39 | 7,58 | 6,98 | 8,51 | 0,12 | 0,13 | 0,16 | 0,31 | 0,18 | |
| Khu vực khác, ngắn hạn: chứng khoán nợ | 11 | 11,39 | 12,97 | 11,96 | 11,14 | 2,99 | 2,71 | 2,09 | 2,06 | 1,6 |
Hiểu về nợ nước ngoài khu vực khác ngắn hạn Trung Quốc
Thước đo này tập trung bóc tách các khoản nợ có thời hạn ban đầu dưới một năm của khu vực phi ngân hàng, bao gồm các khoản vay ngắn hạn thương mại và tín dụng ngắn hạn khác. Phạm vi loại trừ hoàn toàn các nghĩa vụ dài hạn trên một năm cũng như mọi khoản vay thuộc khu vực tài chính chính quy.
Quá trình công bố diễn ra đều đặn theo chu kỳ quý, đi kèm khả năng điều chỉnh hồi tố ở các kỳ tiếp theo khi nguồn tin chi tiết hơn được tổng hợp. Người phân tích cần cẩn trọng với các biến động ngắn hạn mang tính mùa vụ xuất hiện vào dịp cuối năm dương lịch hoặc kỳ nghỉ lễ kéo dài.
Câu hỏi thường gặp
- Thời hạn gốc dưới một năm được tính từ mốc nào?
- Được tính chính xác từ ngày ký hợp đồng vay hoặc ngày phát hành công cụ nợ ban đầu.
- Nợ ngắn hạn này khác gì với nợ dài hạn cùng khối?
- Nợ ngắn hạn có tốc độ luân chuyển nhanh và áp lực đảo nợ lớn hơn rất nhiều đối với dòng tiền doanh nghiệp.
- Có cần điều chỉnh lạm phát khi đọc chỉ tiêu này không?
- Không bắt buộc vì số liệu được ghi nhận theo giá trị danh nghĩa bằng đồng tiền gốc hoặc quy đổi.