Morocco

Morocco kỳ 06-2026 đạt 97,68 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Morocco97,6878,3556,5796,0489,1771,5389,7537,03126,0767,04
Tanzania52,6257,3748,4839,8646,7242,4967,1656,2692,51121,99
Kenya16,8217,5115,6523,937,3415,915,0115,8313,1916,88

Morocco theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202681,56−10,32%97,6856,5771,53+6,33%89,175,01%96,04+12,48%56,5731,61%78,35+1,13%97,6832,62%······
202590,94−15,96%144,9537,0367,2711,15%93,87+29,69%85,3919,07%82,723,53%77,473,36%144,95+68,21%140,84+15,18%78,8467,87%67,0449,43%126,07+51,11%37,0356,42%89,7527,68%
2024108,2+32,59%245,3772,3875,72+11,3%72,389,92%105,51+19,25%85,75+0,15%80,165,3%86,172,7%122,28+72,97%245,37+194,73%132,59+81,09%83,43+12,56%84,98+0,22%124,09+27,25%
202381,61+7,74%97,5268,0368,035,03%80,35+21,21%88,48+15,75%85,62+2,27%84,65+16,38%88,56+17,3%70,71,3%83,250,95%73,2219,77%74,11+17,89%84,79+4,07%97,52+36,73%
202275,74+9,98%91,2562,8771,63+25,8%66,29+29,89%76,447,67%83,72+23,43%72,74+29,02%75,5+13,22%71,63+0,94%84,05+24,9%91,25+13,2%62,879,83%81,48+21,18%71,3219,81%
202168,87+38,75%88,9451,0356,94+87,84%51,03+9,7%82,79+36,66%67,83+44,92%56,38+78,48%66,69+47,56%70,96+52,5%67,29+44,84%80,61+18,96%69,72+17,11%67,23+22,64%88,94+49,48%
202049,63−5,96%67,7630,3230,3228,89%46,52+4,25%60,58+8,29%46,81,28%31,5944,19%45,198,2%46,53+1,82%46,4616,47%67,761,45%59,53+7,88%54,8212,24%59,5+20,99%
201952,78−10,41%68,7642,6342,6312,5%44,6244,58%55,9531,03%47,4112,29%56,5921,07%49,2316,4%45,73,18%55,622,29%68,76+10,06%55,18+14,81%62,47+8,46%49,17+24,05%
201858,91+8,65%81,1239,6448,73+19,5%80,51+100,39%81,12+41,14%54,05+15,21%71,7+21,67%58,898,48%47,228,75%56,925,9%62,483,97%48,06+3,7%57,60,82%39,6413,37%
201754,22+17,55%66,2540,1840,7718,08%40,18+18,28%57,47+10,24%46,92+7,01%58,93+59,84%64,35+53,55%66,25+26,28%60,49+35,61%65,06+22,16%46,3511,66%58,08+12,69%45,76+12,61%
201646,12+6,12%53,2633,9749,77+32,45%33,9732,21%52,1329,99%43,8519,65%36,871,53%41,92,8%52,46+16,32%44,61+34,94%53,26+11,69%52,46+92,76%51,54+53,85%40,64+7,82%
201543,46−11,45%74,4727,2237,58+19%50,11+4,06%74,478,96%54,57+50,77%37,44+0,06%43,11+7,5%45,1+4,6%33,0534,51%47,6834,59%27,2233,537,69
201249,08+24,05%81,831,5831,5859,85%48,15+78,45%81,8+95,99%36,19+13,31%37,42+3,2%40,1+30,44%43,12+5,77%50,47+29,84%72,9+42,79%···
201139,56+5,35%78,6626,9878,66+172,04%26,98+25,51%41,7335,37%31,94+10,65%36,25+11,55%30,759,02%40,76+1,39%38,8717,54%51,056,48%32,03+9,79%31,24+2,22%34,511,22%
201037,56·64,5721,528,9121,564,5728,8732,533,7940,2147,1554,5929,1730,5638,86

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế