Kazakhstan

Kazakhstan kỳ 06-2026 đạt 2.172,18 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Kazakhstan2.172,181.655,271.620,431.564,152.944,252.267,261.679,261.594,062.297,42.226,91
Peru3.919,914.294,733.971,464.393,853.349,174.300,583.459,44.593,053.486,582.996,48
Thổ Nhĩ Kỳ468,84362,82460,75478,55392,2463,68500,27350,49372,55454,85

Kazakhstan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262.037,26+27,65%2.944,251.564,152.267,26+108,78%2.944,25+200,78%1.564,15+63,76%1.620,43+6,55%1.655,27+9,78%2.172,18+22,57%······
20251.596,01+20,37%2.297,4955,141.085,9412%978,876,84%955,1423,53%1.520,77+4,91%1.507,86+2,73%1.772,22+0,51%1.466,92+9,98%2.066,8+57,95%2.226,91+55,92%2.297,4+115,99%1.594,06+30,16%1.679,26+25,48%
20241.325,97−2,66%1.763,141.050,71.234,07+31,98%1.050,77,1%1.2499,54%1.449,65+11,27%1.467,859,78%1.763,14+48,72%1.333,75+1,13%1.308,53+7,45%1.428,289,35%1.063,6420,17%1.224,7434,8%1.338,258,46%
20231.362,27+10,07%1.878,54935,04935,04+9,23%1.130,966,11%1.380,745,68%1.302,7723,81%1.627,03+39,43%1.185,5828,59%1.318,8611,57%1.217,82+25,51%1.575,56+45,67%1.332,31+39,94%1.878,54+74,8%1.461,98+19,79%
20221.237,67+31,55%1.709,9856,06856,064,96%1.204,59+32,57%1.463,92+70,1%1.709,9+69,57%1.166,93+31,71%1.660,2+46,55%1.491,35+19,16%970,31+20,9%1.081,58+19,2%952,04+26,42%1.074,66+11,04%1.220,49+34%
2021940,87+15,15%1.251,59753,05900,73+15,91%908,62+7,26%860,65+12,18%1.008,36+20,75%885,96+0,65%1.132,896,06%1.251,59+90,35%802,589,27%907,41,49%753,0512,84%967,83+69,55%910,82+53,22%
2020817,09+5,73%1.206570,82777,07+17,62%847,1+46,59%767,18+7,38%835,06+4,7%880,247,57%1.206+58,95%657,5110,16%884,55+20,29%921,128,52%863,99+42,19%570,8225,16%594,4638,57%
2019772,81+8,76%1.006,87577,89660,650,2%577,89+21,9%714,43+16,23%797,56+61,99%952,31+43,6%758,7510,63%731,86+10,79%735,341,11%1.006,87+27,44%607,6523,44%762,7413,09%967,63+6,83%
2018710,55+33,67%905,79474,07661,98+107,63%474,07+43,63%614,69+15,21%492,358,63%663,18+16,01%848,99+93,5%660,6+38,23%743,57+96,03%790,06+27,1%793,71+6,79%877,61+37,58%905,79+15,09%
2017531,56+32,75%787318,83318,83+20,02%330,06+14,74%533,54+74,97%538,88+6,18%571,65+39,69%438,768,26%477,89+19,45%379,3220,71%621,61+120,13%743,24+63,93%637,91+44,22%787+58,9%
2016400,42−17,85%507,53265,66265,6643,29%287,6619,77%304,9442%507,5314,89%409,2235,5%478,25+4,68%400,0614,41%478,41,31%282,3830,74%453,4+10,36%442,3217,27%495,271,57%
2015487,41−56,1%634,48358,53468,4548,55%358,5372,84%525,7849,23%596,3151,61%634,4837,21%456,8562,07%467,3947,05%484,7755,15%407,7368,98%410,82534,67503,17
20121.110,16−13,09%1.319,95882,68910,5422,5%1.319,95+36,26%1.035,5518,68%1.232,35+0,57%1.010,4425,95%1.204,3914,59%882,6835,21%1.080,9627,54%1.314,587,46%···
20111.277,41+38,63%1.491,8968,681.174,88+23,96%968,68+33,92%1.273,44+54,12%1.225,32+27,63%1.364,54+44,05%1.410,17+57,89%1.362,4+42,47%1.491,8+72,47%1.420,57+42%1.252,35+41,42%1.105,96+12,36%1.278,86+19,71%
2010921,47·1.068,34723,32947,83723,32826,24960,09947,24893,14956,28864,941.000,38885,55984,351.068,34

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế