Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ kỳ 06-2026 đạt 468,84 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Thổ Nhĩ Kỳ468,84362,82460,75478,55392,2463,68500,27350,49372,55454,85
Bỉ493,57448,45497,06498,48366,46542,21533,2450,5527,8708,29
Oman494,432.593,552.337,372.613,091.732,642.211,882.816,552.381,532.014,062.125,04

Thổ Nhĩ Kỳ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026437,81+14,11%478,55362,82463,68+37,55%392,21,41%478,55+37,1%460,75+11,2%362,82+13,37%468,84+24,22%······
2025383,66−3,1%500,27320,04337,095,84%397,82+51,12%349,0510,95%414,34+0,48%320,0421,09%377,423,37%366,4916,09%363,4418,4%454,85+6,43%372,553,2%350,4917,87%500,27+22,54%
2024395,94+5,12%445,38263,253584,66%263,2533,78%391,990,33%412,38+30,89%405,6+11,61%390,6+22,61%436,77+21,91%445,38+11,31%427,36+25,53%384,88+7,1%426,757,28%408,276,83%
2023376,66+0,34%460,25315,05375,5+2,84%397,51+3,06%393,2729,21%315,0514,19%363,39+1,97%318,5720,55%358,28+1,76%400,11+14,85%340,45+8,45%359,36+7,39%460,25+30,24%438,21+18,02%
2022375,38−10,78%555,51313,91365,1416,86%385,72+16,49%555,51+33,82%367,1312,54%356,3722,15%400,9810,49%352,126,36%348,3923,37%313,9113,92%334,6322,49%353,3718,75%371,290,69%
2021420,74+35,31%478,16331,13439,18+81,71%331,13+18,35%415,11+32,37%419,75+81,05%457,79+116,28%447,96+31,69%478,16+55,78%454,64+59,06%364,677,09%431,71+24,77%434,92+10,69%373,863,76%
2020310,95+6,71%392,92211,66241,6928,43%279,78+22,13%313,61+19,63%231,8412,09%211,6620,16%340,16+8,45%306,950,59%285,8317,36%392,5+27,99%346+34,81%392,92+26,46%388,48+30,91%
2019291,4−6,92%345,86229,08337,72+1,46%229,0812,33%262,1419,54%263,719,42%265,1315,6%313,67+4,21%308,7611,36%345,866,01%306,6514,91%256,650,98%310,7+4,09%296,74+0,18%
2018313,07−0,7%367,99259,19332,87+22,68%261,3127,26%325,81+9,85%291,14+23,45%314,143,93%300,998,12%348,33+6,55%367,99+24,06%360,39+2,6%259,1916,43%298,4821,44%296,21,56%
2017315,29+35,84%379,96235,83271,34+17,23%359,26+80,27%296,61+29,84%235,83+37,77%326,99+63,09%327,59+35,91%326,92+34,82%296,63+15,14%351,26+38,97%310,15+37,13%379,96+43,51%300,89+11,65%
2016232,1−5,38%269,49171,17231,4524,31%199,29+10,76%228,45+4,99%171,1718,21%200,52,5%241,043,53%242,4928,12%257,6212,77%252,766,62%226,175,33%264,76+23,47%269,49+23,17%
2015245,3−15,63%337,37179,93305,79+7,69%179,9348,73%217,5914,25%209,291,32%205,6520,9%249,861,32%337,37+6,71%295,3318,75%270,6916,19%238,91214,43218,8
2012290,73+11,51%363,48212,1283,95+11,76%350,97+76,44%253,75+13,52%212,1+6,95%259,972,21%253,211,74%316,17+5,9%363,48+33,73%322,98+2,04%···
2011260,73−0,82%316,53198,32254,06+21,9%198,92+6,62%223,536,29%198,323,18%265,8637,34%257,698,72%298,552,66%271,8+11,15%316,53+26,87%222,06+1,32%312,51+16,07%308,963,62%
2010262,89·424,26186,57208,42186,57238,54204,84424,26282,3306,7244,53249,5219,16269,24320,58

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế