Hy Lạp

Hy Lạp kỳ 06-2026 đạt 73,95 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Hy Lạp73,9567,5452,9364,9646,68103,4373,9293,652,4373,13
Panama5,215,423,64,443,625,655,956,315,885,35
Algeria139,05413,250,42148,89115,11116,43157,48248,5167,2373,44

Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202668,25+10,25%103,4346,68103,43+87,49%46,6824,34%64,966,88%52,93+9,11%67,54+26,64%73,95+36,25%······
202561,91−30,04%93,648,5155,17+18,96%61,728,8%69,766,19%48,5171,49%53,3360,2%54,2811,21%49,8551,66%57,1844,46%73,13+13,31%52,4310,67%93,6+63,5%73,9227,97%
202488,49+27,57%170,1646,3746,37+8,86%86,6520,47%74,373,58%170,16+186,42%134,01+20,74%61,13+6,67%103,11+91,18%102,95+0,9%64,54+18,4%58,718,57%57,25+57,03%102,63+80,08%
202369,37−0,41%110,9836,4642,664,12%108,96+100,79%77,13+58,95%59,4126,92%110,98+221,74%57,3119,37%53,93+9,44%102,03+84,02%54,513,66%72,0827,51%36,4654,53%56,9934,11%
202269,65−14%118,7234,5118,72+12,67%54,27+28,93%48,5220,64%81,2914,49%34,552,36%71,0914,46%49,2857,7%55,4436,24%56,5837,81%99,44+16,37%80,17+13,62%86,49+39,12%
202180,98+25,57%116,542,09105,37+71,57%42,093,09%61,1410,36%95,07+156,28%72,41+53,01%83,1+2,32%116,5+155,25%86,95+25,2%90,99+23,59%85,45+87,51%70,56+24,61%62,1756,91%
202064,49+6,71%144,2937,161,41+17,33%43,43+51,85%68,21+37,65%37,146,67%47,3229,82%81,22+38,95%45,6439,81%69,45+11,22%73,62+8,18%45,5731,28%56,63+4,85%144,29+98,56%
201960,44+28,93%75,8328,652,34+15,25%28,69,27%49,551,52%69,56+132,56%67,43+24,22%58,45+38,4%75,83+60,12%62,44+14,37%68,05+22,08%66,31+114,63%54,01+25,37%72,675,8%
201846,88+30,8%77,1429,9145,42+78,36%31,53+26,46%50,32+46,07%29,91+21,42%54,28+80,42%42,23+9,04%47,367,36%54,6+44,26%55,75+36,44%30,913,24%43,0810,06%77,14+100,8%
201735,84+51,9%51,1224,6325,47+13,78%24,93+16,91%34,45+36,12%24,63+53,01%30,09+87,56%38,73+77%51,12+270,24%37,85+61,07%40,86+54,49%35,61+61,52%47,9+29,43%38,42+3,08%
201623,59−0,84%37,2713,8122,3822,71%21,330,56%25,31+5,2%16,122,07%16,0418,41%21,8820,25%13,8152,04%23,59,69%26,45+0,84%22,05+3,52%37,01+88,4%37,27+74,82%
201523,79−34,52%28,9619,6428,9630,77%21,4551,46%24,0542,84%20,6643,54%19,6636,98%27,44+2,65%28,7911,27%26,0220,28%26,2233,27%21,319,6421,32
201236,33+23,16%44,1826,7341,83+46,57%44,18+272,9%42,08+96,41%36,59+79,99%31,2+52,73%26,739,78%32,44+66,14%32,63+31,19%39,3+45,86%···
201129,5−9,43%78,1211,8528,54+21,7%11,8547,41%21,4348,42%20,3355,9%20,43+0,37%29,63+27,95%19,5360,91%24,88+17,08%26,95+53,99%19,3766,35%52,98+69,26%78,12+115,86%
201032,57·57,5717,523,4522,5341,5446,120,3523,1549,9621,2517,557,5731,336,19

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế