Áo

Áo kỳ 06-2026 đạt 740,3 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Áo740,3591,62774,06718,38563,6700,84726,15722,37694,49640,18
Ghana289,56102,697,95191,9159,38229,34201,84339,53326,03329,81
Guinea1.204,291.357,31.096,761.222,11972,861.020,24792,71756,66648,71761,27

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026681,47+3,64%774,06563,6700,84+30,62%563,62,99%718,38+10,73%774,06+24,86%591,6219,13%740,3+13,63%······
2025657,52−3,17%731,61536,56536,5611,95%580,95+44,64%648,76+12,02%619,9525,94%731,613,32%651,48+0,41%707,6821,1%630,1218,76%640,183,74%694,497,97%722,37+22,1%726,15+14,96%
2024679,02+3,83%896,96401,65609,36+17,65%401,6519,78%579,125,54%837,06+54,91%756,71+13,69%648,89,04%896,96+28,6%775,581,85%665,0512,04%754,66+15,26%591,6123,18%631,68+0,58%
2023653,96−4,77%790,17500,69517,9323,36%500,696,22%613,114,87%540,3628,67%665,5816,82%713,27+0,1%697,48+5,67%790,17+4,97%756,124,56%654,75+2,99%770,08+8,53%628,01+10,95%
2022686,74−2,07%800,16533,88675,81+0,23%533,88+2,32%644,57,55%757,56+6,61%800,16+10,57%712,597,75%660,044,46%752,75+8,69%792,22+2,11%635,756,82%709,535,17%566,0522,01%
2021701,29+26,74%775,83521,79674,24+38,61%521,796,1%697,12+13,41%710,62+45,7%723,65+74,33%772,45+58,45%690,87+28,87%692,59+25,4%775,83+20,88%682,31+21,18%748,21+21,45%725,76+6,21%
2020553,32−12,9%683,35415,1486,4225,67%555,7+24,93%614,7+0,44%487,7425,25%415,136,22%487,5228,78%536,121,1%552,316,91%641,82,2%563,04+4,77%616,0513,25%683,35+1,05%
2019635,27+10,11%710,17444,81654,41+5,63%444,81+10,24%611,97+7,17%652,45+16,62%650,791,23%684,57+20,64%679,49+11,99%664,71+9,05%656,230,34%537,41+2,93%710,17+18,4%676,27+23,69%
2018576,94+18,03%658,91403,5619,54+78,17%403,5+9,25%571,01+24,93%559,45+35,48%658,91+33,57%567,45+3,71%606,72+17,73%609,57+7,83%658,49+22,45%522,09+10,64%599,78+14,16%546,7712,2%
2017488,83+16,72%622,72347,73347,738,04%369,33+54,72%457,08+1,04%412,932,51%493,29+9,32%547,13+17,01%515,36+13,34%565,29+14,63%537,75+20,53%471,89+35,62%525,4+30,54%622,72+32,59%
2016418,81+1,16%493,15238,7378,1422,35%238,723,63%452,393,78%423,552,53%451,23+6,76%467,59+11,61%454,71+8,47%493,15+17,65%446,16+4,86%347,94+2,02%402,48+6,33%469,66+7,05%
2015414+6,02%486,96312,56486,96+40,53%312,5612,83%470,14+15,18%434,56+35,7%422,67+2,29%418,97+12,34%419,222,97%419,17+3,59%425,477,09%341,06378,53438,74
2012390,48−1,69%457,94320,24346,524,16%358,59+43,58%408,1911,35%320,2419,21%413,212,6%372,957,11%432,07+8,07%404,6513,47%457,945,04%···
2011397,2+12,45%482,23249,74361,56+22,07%249,74+12,94%460,45+27,62%396,37+37,74%424,22+18,63%401,48+2%399,81+13,73%467,67+4,04%482,23+14,46%329,250,09%344,9111,61%448,67+18,31%
2010353,2·449,53221,13296,2221,13360,8287,76357,6393,61351,56449,53421,3329,55390,19379,23

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế